Bradford thắng Rotherham 4-0 ở EFL Trophy, đá lúc 01:00 ngày 07/10/2026 (giờ Việt Nam), tại AESSEAL New York Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.78 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.66 | X1.10 |
1 2.71 X 3.45 2 2.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
12 Dứt điểm 16
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,6 Will Swan Rotherham
- 7,8 Stephen Humphrys Rotherham
- 7,8 Nick Powell Rotherham
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 33%
Rotherham 33% Hòa 33% 33% Bradford
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Rotherham (33%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.68 | 3.83 | 2.30 |
| Nguồn 2 | 2.62 | 3.75 | 2.25 |
| Nguồn 3 | 3.25 | 3.55 | 2.02 |
| Nguồn 4 | 2.63 | 3.40 | 2.20 |
| Nguồn 5 | 2.75 | 3.50 | 2.25 |
| Nguồn 6 | 2.71 | 3.36 | 2.25 |
| Nguồn 7 | 2.81 | 3.45 | 2.39 |
| Nguồn 8 | 3.02 | 3.15 | 2.00 |
| Nguồn 9 | 2.70 | 3.10 | 2.25 |
| Đồng thuận | 2.71 | 3.45 | 2.25 |
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
12 16 Dứt điểm
3 8 Sút trúng đích
6 4 Phạt góc
16 9 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 C. Connolly -
31 Zachariah Hadi -
28 M. Pennington -
8 A. Phillips -
23 B. Pointon -
25 N. Powell -
16 George Christopher John Pratt
Dự bị
-
17 Marvin Marvellous Kaleta -
12 D. Hall -
13 J. Eyestone - 36 Harrison Duncan
-
4 J. Austerfield - 38 Kane Richardson
- 40 Joshua Michael David Thornton
Chơi hay nhất
9,6 Will Swan Rotherham
2 bàn · 4 cú sút trúng đích
7,8 Stephen Humphrys Rotherham
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Nick Powell Rotherham
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Rotherham
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Cameron Dawson TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/30 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Reece Welch HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/46 | 1 | 4 | 0 |
| 5 Macaulay Gillesphey HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 32/50 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Hayden Matthews HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 26/41 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Corey O'Keeffe TV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 0/2 | 23/32 | 2 | 3 | 0 |
| 20 Henry Cartwright TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 40/50 | 3 | 3 | 0 |
| 29 Harry Ibbitson TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 1 | 3 | 0 |
| 22 Kieran Morgan TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Will Swan TV | 74' | 9,6 | 2 | 0 | 4/6 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 32 George Lapslie TV | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/34 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Nick Powell TV DB | 23' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 8/12 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Adam Phillips TV DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Stephen Humphrys TĐ | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/5 | 20/25 | 1 | 0 | 0 |
Bradford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ted Cann TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/48 | 0 | 0 | 4 |
| 2 Joe Rafferty HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 41/51 | 2 | 1 | 0 |
| 26 Hamish Douglas HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/52 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Kieran Ngwenya HV | 81' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 31/39 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Emmanuel Adegboyega HV | 74' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Marvin Marvellous Kaleta HV DB | 26' | 5,8 | 0 | 0 | 0/4 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Denzel Hall HV DB | 16' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Aaron Nemane TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 3 | 1 | 0 |
| 15 Jayce Fitzgerald TV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/42 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Kian Spence TV | 64' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 37/41 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Ossama Ashley TV | 64' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Jili Buyabu TV | 64' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 9/14 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Joshua Austerfield TV DB | 26' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Thomas Bradshaw TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 3 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
3'
Will Swan 0-1 kiến tạo: Corey O'Keeffe
11'
Stephen Humphrys 0-2
Jili Buyabu
17'
Jayce Fitzgerald
43'
62'
Will Swan 0-3
vào: Kane Richardson, ra: Ossama Ashley
64'
vào: Josh Austerfield, ra: kian spence
64'
vào: Marvin Kaleta, ra: Jili Buyabu
64'
67'
vào: Nick Powell, ra: George Lapslie
vào: Denzel Hall, ra: Emmanuel Adegboyega
74'
74'
vào: Adam Phillips, ra: Will Swan
Josh Austerfield
81'
vào: Harrison Duncan, ra: Kieran Ngwenya
81'
86'
Nick Powell 0-4 (P)
Lịch sử đối đầu (14 trận)
9 Rotherham 2 Hòa 3 Bradford
2.21 Bàn/trận TB
64% Tỷ lệ thắng Rotherham
21% Tỷ lệ thắng Bradford
Những lần gặp gần nhất
- 25/02/2026 Bradford Rotherham
- 03/10/2025 Rotherham Bradford
- 05/02/2025 Rotherham Bradford
- 20/11/2024 Bradford Rotherham
- 24/01/2018 Rotherham Bradford
- 08/11/2017 Bradford Rotherham
- 16/09/2017 Bradford Rotherham
- 12/04/2014 Rotherham Bradford
+ 6 trận khác