
Emmanuel Adegboyega
Các thương vụ chuyển nhượng của Emmanuel Adegboyega
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Emmanuel Adegboyega là từ Norwich sang Rotherham ngày 22/01/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dundee Utd trở lại Norwich City U21 sau kỳ cho mượn ngày 30/05/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2026 | Norwich | Rotherham | Không công bố |
| 30/5/2025 | Dundee Utd | Norwich City U21 | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2024 | Norwich City U21 | Dundee Utd | Cho mượn |
| 30/5/2024 | Walsall | Norwich City U21 | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2024 | Norwich City U21 | Walsall | Cho mượn |
| 2/8/2023 | Drogheda United | Norwich City U21 | Không công bố |
| 19/1/2023 | Dundalk | Drogheda United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Emmanuel Adegboyega, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Emmanuel Adegboyega là ngày 19/01/2023, khi anh từ Dundalk chuyển tới Drogheda United theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Rotherham, nơi anh đến ngày 22/01/2026 từ Norwich. Ở mùa 2025 tại League One, anh có 11 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Rotherham, anh mang áo số 16.
CLB hiện tại của Emmanuel Adegboyega
Thông tin tiểu sử Emmanuel Adegboyega
Emmanuel Adegboyega là người Ireland 23 tuổi, hiện khoác áo Rotherham. Ngày sinh trong hồ sơ là 16/09/2003 — năm nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 16/9/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 191 cm
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Rotherham
Chỉ số mùa 2025 của Emmanuel Adegboyega
Sau 11 trận mùa 2025 tại League One, Emmanuel Adegboyega đóng góp 1 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,04.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026League Two | Rotherham | 4 | 158 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,50 |
| 2026League Cup | Rotherham | 1 | 94 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,70 |
| 2026EFL Trophy | Rotherham | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2025Mùa nàyLeague One | Rotherham | 11 | 596 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
| 2024Premiership | Dundee Utd | 31 | 2.578 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 10Thẻ đỏ: 1 | 6,92 |
| 2024League Cup | Dundee Utd | 2 | 172 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024FA Cup | Dundee Utd | 1 | 71 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Emmanuel Adegboyega theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rotherham | 2025 – 2026 | 17 | 938 | 1 | 0 |
| Dundee Utd | 2024 | 34 | 2.821 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Emmanuel Adegboyega
- Emmanuel Adegboyega bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Emmanuel Adegboyega 23 tuổi (sinh ngày 16/09/2003), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Emmanuel Adegboyega mùa 2025 ra sao?
- Emmanuel Adegboyega ra sân 11 trận mùa 2025 tại League One và ghi 1 bàn.
- Emmanuel Adegboyega đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emmanuel Adegboyega đang thuộc biên chế Rotherham, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 01:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.