
Jaloliddin Masharipov
Jaloliddin Masharipov từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Jaloliddin Masharipov, gần nhất là từ Panserraikos sang Esteghlal FC ngày 04/02/2024, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/2/2024 | Panserraikos | Esteghlal FC | Tự do |
| 1/7/2021 | Shabab Al Ahli Dubai | Al-Nassr | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2021 | Al-Nassr | Shabab Al Ahli Dubai | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2021 | Shabab Al Ahli Dubai | Al-Nassr | Cho mượn |
| 1/1/2018 | Lokomotiv | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2017 | Pakhtakor | Lokomotiv | Cho mượn |
| 1/1/2013 | Pakhtakor | Pakhtakor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jaloliddin Masharipov qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jaloliddin Masharipov là ngày 01/01/2013, khi anh chuyển từ Pakhtakor sang Pakhtakor — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Esteghlal FC, nơi anh đến ngày 04/02/2024 từ Panserraikos dưới dạng tự do. Ở mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite, anh ra sân 1 trận. Tại Esteghlal FC, anh khoác áo số 10.
Jaloliddin Masharipov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Jaloliddin Masharipov đã ra sân 1 trận cho Esteghlal FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở AFC Champions League Elite.
- Câu lạc bộ
- Esteghlal FC
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 04/02/2024
Tiểu sử Jaloliddin Masharipov
Jaloliddin Masharipov là 33 tuổi đang chơi cho Esteghlal FC. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 1/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Esteghlal FC
Jaloliddin Masharipov thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite, Jaloliddin Masharipov góp mặt 1 trận trong màu áo Esteghlal FC. Mỗi trận anh có trung bình 10 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyAFC Champions League Elite | Esteghlal FC | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025Persian Gulf Pro League | Esteghlal FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Esteghlal FC | 24 | — | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Esteghlal FC | 7 | 504 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024Hazfi Cup | Esteghlal FC | 1 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Uzbekistan | 14 | 749 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,40 |
| 2026World Cup | Uzbekistan | 14 | — | 1 | 4 | Thẻ vàng: 3 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jaloliddin Masharipov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Esteghlal FC | 2024 – 2026/27 | 34 | 514 | 1 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Uzbekistan | 2026 | 28 | 749 | 2 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jaloliddin Masharipov
- Jaloliddin Masharipov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jaloliddin Masharipov 33 tuổi (sinh ngày 01/09/1993), cao 173 cm.
- Jaloliddin Masharipov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite, Jaloliddin Masharipov ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Jaloliddin Masharipov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Esteghlal FC là CLB hiện tại của Jaloliddin Masharipov, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.