
Ingrid Engen
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ingrid Engen
Số liệu mùa 2025 của Ingrid Engen
Thống kê mùa 2025 tại Feminine Division 1 của Ingrid Engen: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 8,16 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 35 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Feminine Division 1 | Lyon W | 3 | 174 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2025Mùa nàyFeminine Division 1 | Lyon W | 13 | 450 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,16 |
| 2025UEFA Champions League Women | Lyon W | 10 | 940 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024Primera División Femenina | Barcelona W | 25 | 1.686 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League Women | Barcelona W | 10 | 495 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,06 |
| 2024UEFA Champions League Women | Lyon W | 10 | 453 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,06 |
| 2023Primera División Femenina | Barcelona W | 22 | 1.363 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2023UEFA Champions League Women | Barcelona W | 11 | 917 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,99 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Na Uy (nữ) | 9 | 706 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Friendlies Women | Na Uy (nữ) | 4 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2025UEFA Championship - Women | Na Uy (nữ) | 4 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Na Uy (nữ) | 3 | 251 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Na Uy (nữ) | 8 | 720 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Na Uy (nữ) | 4 | 204 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2023Friendlies Women | Na Uy (nữ) | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Ingrid Engen
Sinh ngày 29/04/1998, Ingrid Engen là cầu thủ và hiện thuộc Lyon W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Na Uy. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm, nặng 62 kg.
- Ngày sinh
- 29/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Lyon W
Ingrid Engen: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ingrid Engen là ngày 12/01/2018, khi anh từ Rosenborg W chuyển tới Lillestrøm — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Lyon W, và ở mùa 2025 tại Feminine Division 1 anh ra sân 13 trận và ghi 1 bàn. Tại Lyon W, anh khoác áo số 15.
Ingrid Engen từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ingrid Engen là từ Barcelona W sang Dinamo Tirana ngày 01/07/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ VfL Wolfsburg W trở lại Lillestrøm sau kỳ cho mượn ngày 01/03/2019.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Barcelona W | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 1/3/2019 | VfL Wolfsburg W | Lillestrøm | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | Lillestrøm | VfL Wolfsburg W | Cho mượn |
| 12/1/2018 | Rosenborg W | Lillestrøm | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ingrid Engen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lyon W | 2024 – 2026/27 | 36 | 2.017 | 1 | 1 |
| Barcelona W | 2023 – 2024 | 68 | 4.461 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Na Uy (nữ) | 2023 – 2025 | 34 | 2.555 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ingrid Engen
- Ingrid Engen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ingrid Engen hiện khoác áo Lyon W, mang áo số 15.
- Ingrid Engen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ingrid Engen 28 tuổi (sinh ngày 29/04/1998), cao 177 cm.
- Ingrid Engen có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ingrid Engen ra sân 13 trận mùa 2025 tại Feminine Division 1 và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 06:13 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.