
Ianis Hagi
Tiền vệ tấn công ·
Alanyaspor
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ianis Hagi
Ianis Hagi đã ra sân 5 trận cho Alanyaspor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Alanyaspor hiện thi đấu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Alanyaspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 05/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ianis Hagi
5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mang về cho Ianis Hagi 0 bàn sau 130 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,60 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 130 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,43 xG
- 0,46 xA
- 6 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Tiểu sử Ianis Hagi
Ianis Hagi là tiền vệ mang quốc tịch Romania và đang thuộc biên chế Alanyaspor. Hồ sơ ghi Ianis Hagi chào đời ngày 22/10/1998, tức 27 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 22/10/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Alanyaspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Ianis Hagi qua những trận gần nhất
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Ianis Hagi đạt điểm trung bình 6,60 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Erzurumspor FK | 0–0 | 27 | 0/0 | 6,5 |
| 19-09 | Çorum FK | 1–2 | 15 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Göztepe | 2–2 | 32 | 0/1 | 7,2 |
| 07-09 | Çaykur Rizespor | 0–1 | 40 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Eyüpspor | 2–1 | 16 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Ianis Hagi theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ianis Hagi trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại Fiorentina. Riêng Rangers chiếm 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 21/22 | VĐQG Scotland | 18 | 1159 | 2 | 0 | 7,10 |
| Rangers | 22/23 | VĐQG Scotland | 13 | 275 | 1 | 0 | 6,90 |
| KRC Genk | 19/20 | VĐQG Bỉ | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 214 | 2 | 1 | 7,15 |
| Rangers | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 363 | 1 | 1 | 6,87 |
| Rangers | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 291 | 1 | 1 | 6,92 |
| Rangers | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,55 |
| Alanyaspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 1314 | 3 | 2 | 6,82 |
| Fiorentina | 17/18 | Serie A | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | 16/17 | Serie A | 30 | 48 | 0 | 0 | 6,95 |
| Rangers | 24/25 | VĐQG Scotland | 26 | 1456 | 4 | 5 | 7,25 |
| Rangers | 23/24 | VĐQG Scotland | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 20/21 | VĐQG Scotland | 38 | 1976 | 7 | 11 | 7,02 |
| Rangers | 19/20 | VĐQG Scotland | 7 | 497 | 1 | 2 | 7,01 |
| Deportivo Alavés | 23/24 | La Liga | 35 | 814 | 0 | 2 | 6,90 |
| Rangers | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Rangers | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 139 | 0 | 0 | 6,78 |
| Alanyaspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 103 | 0 | 1 | 6,62 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 446 | 2 | 1 | 7,24 |
| Romania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 398 | 2 | 1 | 7,20 |
| Romania | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 133 | 0 | 0 | 6,73 |
| Romania | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 152 | 0 | 1 | 7,08 |
| Romania | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 188 | 0 | 0 | 6,70 |
| Romania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 114 | 1 | 0 | 7,70 |
| Romania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 70 | 1 | 0 | 7,60 |
| Romania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 201 | 2 | 0 | 7,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Ianis Hagi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Alanyaspor, CLB hiện tại, hồ sơ của Ianis Hagi còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Alanyaspor bắt đầu ngày 05/09/2025, khi anh đến từ Rangers dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 31 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 3 kiến tạo cho Alanyaspor. Hồ sơ hiện tại ở Alanyaspor ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ FC Farul Constanța U19 sang FCV Farul Constanța, năm anh bước sang tuổi 16. Fiorentina đón anh ngày 10/07/2016 từ FCV Farul Constanța với phí 2,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 42 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Serie A cùng Fiorentina, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 30 lần. Anh cập bến KRC Genk ngày 12/07/2019 từ FCV Farul Constanța với phí 4,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 27 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 24 bàn và 26 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 275 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 39 trận cho Romania, kèm 6 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Scotland ở Rangers là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn cùng 11 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu ở Rangers, với 2 bàn.
Ianis Hagi từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ianis Hagi là từ FC Farul Constanța U19 sang FCV Farul Constanța ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,7 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | FC Farul Constanța U19 | FCV Farul Constanța | Không công bố |
| 18/1/2018 | Fiorentina | FCV Farul Constanța | 2,8 triệu EUR |
| 1/7/2009 | — | — | Tự do |
| 1/7/2014 | FC Farul Constanța U19 | FC Farul Constanța | Không công bố |
| 10/7/2016 | FCV Farul Constanța | Fiorentina | 2,0 triệu EUR |
| 18/1/2018 | Fiorentina | FC Farul Constanța | 2,8 triệu EUR |
| 12/7/2019 | FCV Farul Constanța | KRC Genk | 4,7 triệu EUR |
| 31/1/2020 | KRC Genk | Rangers | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Rangers | KRC Genk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | KRC Genk | Rangers | 3,5 triệu EUR |
| 27/8/2023 | Rangers | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Deportivo Alavés | Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Rangers | No team | Không công bố |
| 5/9/2025 | Rangers | Alanyaspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Ianis Hagi
Dữ liệu đội tuyển của Ianis Hagi, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 39 trận cho Romania.
Romania 39 trận 6 bàn Lần gần nhất: 2/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ianis Hagi
- Ianis Hagi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Alanyaspor là CLB hiện tại của Ianis Hagi, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ianis Hagi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ianis Hagi 27 tuổi (sinh ngày 22/10/1998), cao 180 cm.
- Ianis Hagi có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Ianis Hagi ghi 0 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Alanyaspor
Cập nhật lần cuối: 08:54 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.