
Hojimat Erkinov
Hojimat Erkinov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Hojimat Erkinov rời Al Wahda FC để tới Pakhtakor (30/07/2025). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2025 | Al Wahda FC | Pakhtakor | Không công bố |
| 14/7/2025 | Al Wahda FC | Pakhtakor | Không công bố |
| 7/2/2024 | Torpedo Moskva | Al Wahda FC | Không công bố |
| 3/7/2023 | Torpedo Moskva | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2022 | Pakhtakor | Torpedo Moskva | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Olmaliq | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 27/2/2020 | Pakhtakor | Olmaliq | Cho mượn |
| 1/1/2020 | Kokand-1912 | Pakhtakor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hojimat Erkinov
Hojimat Erkinov: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 29/05/2001, Hojimat Erkinov là cầu thủ và hiện thuộc Pakhtakor. Ở Pakhtakor, anh khoác áo số 15.
- Ngày sinh
- 29/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Pakhtakor
Thống kê Hojimat Erkinov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Pro League | Al Wahda FC | 15 | 711 | — | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2023Super League | Pakhtakor | 9 | 387 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 4 | 341 | 5 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Cup | Pakhtakor | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Uzbekistan | 10 | 128 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2025Friendlies | Uzbekistan | 4 | 76 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024U23 Châu Á | U23 Uzbekistan | 23 | 1.186 | — | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,51 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hojimat Erkinov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Wahda FC | 2024 | 15 | 711 | — | 2 |
| Pakhtakor | 2023 | 14 | 774 | 7 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Uzbekistan | 2025 – 2026 | 14 | 204 | 1 | 0 |
| U23 Uzbekistan | 2024 | 23 | 1.186 | — | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hojimat Erkinov
- Hojimat Erkinov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hojimat Erkinov đang thuộc biên chế Pakhtakor, mang áo số 15.
- Hojimat Erkinov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hojimat Erkinov 25 tuổi (sinh ngày 29/05/2001), cao 171 cm.
- Hojimat Erkinov là người nước nào?
- Hojimat Erkinov có quốc tịch Uzbekistan theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.