
G. Ochoa
G. Ochoa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của G. Ochoa gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AVS sang AEL ngày 10/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | AEL | Ochoa Guillermo | Không công bố |
| 10/9/2025 | AVS | AEL | Không công bố |
| 2/9/2024 | Salernitana | AVS | Tự do |
| 2/1/2023 | Club America | Salernitana | Không công bố |
| 6/8/2019 | Standard Liege | Club America | Không công bố |
| 9/7/2017 | Malaga | Standard Liege | Tự do |
| 22/7/2016 | Malaga | Granada CF | Không công bố |
| 1/8/2014 | Ajaccio | Malaga | Tự do |
| 1/7/2011 | Club America | Ajaccio | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp G. Ochoa qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của G. Ochoa là ngày 01/07/2011, khi anh rời Club America sang Ajaccio dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 26 tuổi. Anh đến AEL ngày 10/09/2025 từ AVS. Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Division ghi nhận anh ra sân 22 trận. Tại AEL, anh mang áo số 13.
Câu lạc bộ và hợp đồng của G. Ochoa
Thông tin tiểu sử G. Ochoa
G. Ochoa mang áo số 13 của AEL và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi G. Ochoa chào đời ngày 13/07/1985, tức 41 tuổi.
- Ngày sinh
- 13/7/1985 (41 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- AEL
Thống kê G. Ochoa mùa 2025
G. Ochoa đã chơi 22 trận với 720 phút trên sân mùa 2025 tại 1. Division. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Division | AEL | 22 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,71 |
| 2023Serie A | Salernitana | 21 | 1.890 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2023Coppa Italia | Salernitana | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Mexico | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026World Cup | Mexico | 1 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Friendlies | Mexico | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONCACAF Nations League | Mexico | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Mexico | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp G. Ochoa theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AEL | 2025 | 22 | 720 | 0 | 0 |
| Salernitana | 2023 | 21 | 1.890 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mexico | 2024 – 2026 | 3 | 147 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về G. Ochoa
- G. Ochoa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, G. Ochoa 41 tuổi (sinh ngày 13/07/1985), cao 190 cm.
- G. Ochoa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Division ghi nhận G. Ochoa có 0 bàn qua 22 trận.
- G. Ochoa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- AEL là CLB hiện tại của G. Ochoa, mang áo số 13.
Cập nhật lần cuối: 00:57 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.