
Fredy Montero
Lịch sử chuyển nhượng Fredy Montero
Dữ liệu chuyển nhượng của Fredy Montero gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Deportivo Cali sang Real Cartagena ngày 23/12/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | Real Cartagena | Tacoma Defiance | Không công bố |
| 23/12/2024 | Deportivo Cali | Real Cartagena | Tự do |
| 15/2/2019 | Sporting CP | Vancouver Whitecaps | Tự do |
| 16/2/2017 | Tianjin Teda | Vancouver Whitecaps | Không công bố |
| 1/2/2016 | Sporting CP | Tianjin Teda | Không công bố |
| 15/7/2013 | Seattle Sounders | Sporting CP | Không công bố |
| 8/1/2013 | Seattle Sounders | Millonarios | Không công bố |
| 20/3/2009 | Deportivo Cali | Seattle Sounders | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Fredy Montero
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fredy Montero là ngày 20/03/2009, khi anh rời Deportivo Cali sang Seattle Sounders — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Real Cartagena ngày 23/12/2024 từ Deportivo Cali theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera B ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 4 trận ra sân. Tại Real Cartagena, anh mang áo số 10.
Fredy Montero đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Fredy Montero đang khoác áo Real Cartagena, gia nhập ngày 23/12/2024. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Real Cartagena
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 23/12/2024
Thông tin tiểu sử Fredy Montero
Sinh ngày 26/07/1987, Fredy Montero là cầu thủ và hiện thuộc Real Cartagena. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Colombia.
- Ngày sinh
- 26/7/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Real Cartagena
Thống kê Fredy Montero mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Primera B, Fredy Montero ra sân 4 trận, ghi 3 bàn. So với mùa 2025 (30 bàn sau 38 trận), anh ít hơn 27 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera B | Real Cartagena | 4 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Primera B | Real Cartagena | 38 | — | 30 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Primera A | Deportivo Cali | 18 | 1.326 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,94 |
| 2024Copa Colombia | Deportivo Cali | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fredy Montero theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Real Cartagena | 2025 – 2026 | 42 | — | 33 | 0 |
| Deportivo Cali | 2024 | 20 | 1.326 | 6 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fredy Montero
- Fredy Montero có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Primera B ghi nhận Fredy Montero có 3 bàn qua 4 trận.
- Fredy Montero hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Real Cartagena là CLB hiện tại của Fredy Montero, mang áo số 10.
- Fredy Montero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fredy Montero 39 tuổi (sinh ngày 26/07/1987), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.