
Franco Romero
Các thương vụ chuyển nhượng của Franco Romero
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Franco Romero rời Atletico Torque để tới Penarol (07/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/7/2026 | Atletico Torque | Penarol | Không công bố |
| 2/2/2026 | Farense | Atletico Torque | Không công bố |
| 30/7/2025 | Sporting Cristal | Farense | Không công bố |
| 29/6/2025 | Sporting Cristal | Farense | Không công bố |
| 25/7/2024 | Club Nacional | Sporting Cristal | Tự do |
| 1/9/2023 | Bellinzona | Club Nacional | Không công bố |
| 12/8/2022 | Volos NFC | Bellinzona | Tự do |
| 4/7/2021 | Liverpool Montevideo | Volos NFC | Tự do |
| 8/1/2019 | Racing Montevideo | Liverpool Montevideo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Franco Romero, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Franco Romero là ngày 08/01/2019, khi anh từ Racing Montevideo chuyển tới Liverpool Montevideo dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Ngày 07/07/2026, anh rời Atletico Torque sang Penarol — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Penarol ghi anh khoác áo số 4.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Franco Romero
Hồ sơ cầu thủ Franco Romero
Franco Romero mang áo số 4 của Penarol và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Franco Romero chào đời ngày 11/02/1995, tức 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Penarol
Thống kê Franco Romero
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Atletico Torque | 7 | 630 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,03 |
| 2025Primera División | Sporting Cristal | 10 | 900 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 7,01 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Sporting Cristal | 6 | 556 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024Primera División | Sporting Cristal | 14 | 1.137 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,88 |
| 2024Primera División - Clausura | Club Nacional | 11 | 734 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Club Nacional | 7 | 540 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Franco Romero theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Atletico Torque | 2026 | 7 | 630 | 1 | 0 |
| Sporting Cristal | 2024 – 2025 | 30 | 2.593 | 0 | 2 |
| Club Nacional | 2024 | 18 | 1.274 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Franco Romero
- Quốc tịch của Franco Romero là gì?
- Franco Romero có quốc tịch Uruguay theo hồ sơ.
- Franco Romero đang khoác áo đội bóng nào?
- Penarol là CLB hiện tại của Franco Romero, mang áo số 4.
- Franco Romero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Franco Romero 31 tuổi (sinh ngày 11/02/1995), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.