Bellinzona
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Bellinzona đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội, với 5 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bellinzona đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Bellinzona, đội đứng thứ 18. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 8 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,5 điểm một trận.
Bellinzona đang bám đuổi những ai?
Bellinzona kém Luzern II ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Đội đầu bảng Biel-Bienne đang hơn 21 điểm.
Mạch trận hiện thời của Bellinzona
Gần đây Bellinzona thua YF Juventus 0-2 trên sân khách và thua Zürich II 0-4. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Bellinzona chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bellinzona thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,2 bàn mỗi trận, so với 0,2 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Bellinzona
Bellinzona là một đội bóng Thụy Sĩ. Khán đài Stadio Comunale Bellinzona có 5.000 chỗ ngồi.
Bellinzona ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Bellinzona dừng ở 24 sau 11 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −17.
Bellinzona đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 22/10/2026, Bellinzona tiếp Brühl, bóng lăn lúc 00h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Brühl là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Brühl bước vào trận khi đứng thứ 13 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Shkodriqi | Tiền đạo | |
| 3 | Aris Sörensen | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 4 | Borja López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Marcos Paolini | Hậu vệ | Uruguay |
| 8 | Aarón Rey | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Florijan Kadriu | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 17 | Gastón Espósito | Tiền đạo | Argentina |
| 17 | Yohan Aymon | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 18 | Gabriel Kyeremateng | Tiền đạo | Đức |
| 21 | Meritan Shabani | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Elio Trochen | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 23 | Michael Gonçalves | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 24 | E. Jashari | Tiền vệ | |
| 24 | Tommaso Centinaro | Tiền vệ | |
| 25 | D. Ayala | Tiền vệ | |
| 34 | Endrit Fetahu | Hậu vệ | |
| 36 | Gabriel Zaic | Hậu vệ | |
| 45 | M. Jaiteh | Tiền đạo | |
| 77 | A. Grano | Tiền vệ | |
| 79 | Lendrit Shala | Hậu vệ | |
| 80 | Johan Kury | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 88 | D. Mosquera | Tiền vệ | Colombia |
| 91 | Dragan Mihajlović | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 99 | Andrés López | Tiền đạo | Colombia |