
Fodé Doucouré
Fodé Doucouré từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Fodé Doucouré gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Le Havre | Nantes | Không công bố |
| 30/8/2026 | Le Havre | Nantes | Không công bố |
| 22/7/2025 | RED Star FC 93 | Le Havre | Không công bố |
| 22/7/2025 | Red Star | Le Havre | Không công bố |
| 29/6/2025 | RED Star FC 93 | Le Havre | Không công bố |
| 25/7/2022 | Reims | RED Star FC 93 | Không công bố |
| 10/1/2022 | Reims | RED Star FC 93 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Fodé Doucouré
- Ngày sinh
- 3/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Nantes
Thống kê Fodé Doucouré
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Ligue 1 | Le Havre | 2 | 95 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,40 |
| 2025Ligue 1 | Le Havre | 26 | 1.242 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 2024Ligue 2 | RED Star FC 93 | 22 | 1.607 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,98 |
| 2024Coupe de France | RED Star FC 93 | 1 | 85 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Mali | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Mali | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fodé Doucouré theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Le Havre | 2025 – 2026/27 | 28 | 1.337 | 3 | 2 |
| RED Star FC 93 | 2024 | 23 | 1.692 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mali | 2025/26 – 2026 | 2 | 180 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fodé Doucouré
- Fodé Doucouré mang quốc tịch nào?
- Fodé Doucouré có quốc tịch Mali theo hồ sơ.
- Fodé Doucouré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fodé Doucouré 25 tuổi (sinh ngày 03/02/2001), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:20 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.