
Fiorin Durmishaj
Lịch sử chuyển nhượng Fiorin Durmishaj
Dữ liệu chuyển nhượng của Fiorin Durmishaj gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Iraklis 1908 sang Cukaricki ngày 30/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/7/2026 | Iraklis 1908 | Cukaricki | Không công bố |
| 30/6/2026 | Iraklis 1908 | Cukaricki | Không công bố |
| 21/7/2025 | Nea Salamis | Iraklis 1908 | Không công bố |
| 19/7/2025 | Nea Salamis | Iraklis 1908 | Không công bố |
| 10/8/2023 | OFI | Nea Salamis | Tự do |
| 1/7/2023 | Olympiakos | OFI | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2023 | OFI | Olympiakos | Cho mượn |
| 26/8/2021 | Olympiakos Piraeus | OFI | Không công bố |
| 26/8/2020 | Olympiakos Piraeus | Larisa | Không công bố |
| 30/8/2019 | Olympiakos Piraeus | Waasland-beveren | Không công bố |
| 1/7/2019 | Panionios | Olympiakos Piraeus | Tự do |
| 1/7/2017 | Lamia | Panionios | Không công bố |
| 31/1/2016 | Panionios | Kallithea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Kallithea | Panionios | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2015 | Panionios | Kallithea | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Fiorin Durmishaj
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fiorin Durmishaj là ngày 01/01/2015, khi anh rời Panionios sang Kallithea theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Cukaricki ngày 19/07/2026 từ Iraklis 1908. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận anh ra sân 4 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Cukaricki, anh khoác áo số 25.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Fiorin Durmishaj
Tiểu sử Fiorin Durmishaj
Ở tuổi 29, Fiorin Durmishaj đang là cầu thủ trong đội hình Cukaricki. Trong đội hình Cukaricki, anh mặc áo 25.
- Ngày sinh
- 14/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Cukaricki
Fiorin Durmishaj thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 4 trận mùa 2026/27 tại Super Liga, Fiorin Durmishaj đóng góp 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 70 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | Cukaricki | 4 | 278 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 20241. Division | Nea Salamis | 26 | 1.449 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 7,03 |
| 2024Cup | Nea Salamis | 1 | 79 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | Nea Salamis | 33 | 2.128 | 9 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2023Cup | Nea Salamis | 2 | 153 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fiorin Durmishaj theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cukaricki | 2026/27 | 4 | 278 | 1 | 0 |
| Nea Salamis | 2023 – 2024 | 62 | 3.809 | 12 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fiorin Durmishaj
- Fiorin Durmishaj bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fiorin Durmishaj 29 tuổi (sinh ngày 14/11/1996), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Fiorin Durmishaj mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Fiorin Durmishaj ghi 1 bàn sau 4 trận.
- Fiorin Durmishaj hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fiorin Durmishaj đang thuộc biên chế Cukaricki, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.