
Fernando Forestieri
Tiền đạo ·
Oxford City
Fernando Forestieri: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2003, khi anh đầu quân cho Boca Juniors Reserve. Ngày 01/07/2010, anh chuyển từ Genoa sang Udinese với mức phí 1,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 47 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Udinese. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Udinese tại Serie A, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Anh cập bến Sheffield Wednesday ngày 29/08/2015 từ Watford, phí 4,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 142 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 40 bàn và 13 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Sheffield Wednesday, khi anh có 15 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại Hạng Nhất Anh cùng Watford, khi anh ghi 8 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 63 bàn cùng 16 kiến tạo. Anh có 298 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Oxford City ở chặng gần nhất. Tại Oxford City, anh mang áo số 15.
Tiểu sử Fernando Forestieri
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 15/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 172 cm
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Oxford City
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Fernando Forestieri đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Oxford City
- Số áo
- 15
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Fernando Forestieri theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Udinese | 12/13 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 38 | 2677 | 12 | 5 | 7,22 |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 11 | 558 | 5 | 0 | 7,33 |
| Udinese | 21/22 | Serie A | 17 | 64 | 2 | 1 | 7,08 |
| Udinese | 20/21 | Serie A | 25 | 543 | 1 | 1 | 6,67 |
| Watford | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 21 | 825 | 2 | 1 | 6,98 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 26 | 1449 | 6 | 1 | 7,05 |
| Sheffield Wednesday | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3230 | 15 | 6 | 7,35 |
| Watford | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 33 | 0 | 5 | 0 | — |
| Watford | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 31 | 197 | 7 | 1 | 7,27 |
| Watford | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 41 | 0 | 8 | 0 | — |
| Watford | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | FA Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,10 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | FA Cup | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,50 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Forestieri
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2003 | — | Boca Juniors Reserve | Không công bố |
| 1/7/2006 | Genoa U20 | Genoa | Không công bố |
| 1/7/2007 | Genoa | ACR Siena 1904 | Không công bố |
| 1/12/2008 | ACR Siena 1904 | Genoa | Không công bố |
| 1/1/2009 | Genoa | L.R. Vicenza | Cho mượn |
| 30/6/2009 | L.R. Vicenza | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2009 | Genoa | Málaga CF | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Málaga CF | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2010 | Genoa | Udinese | 1,5 triệu EUR |
| 1/1/2011 | Udinese | Empoli | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Empoli | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2011 | Udinese | Bari | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Bari | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2012 | Udinese | Watford | Cho mượn |
| 13/1/2013 | Watford | Udinese | Cho mượn |
| 14/1/2013 | Udinese | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2015 | Watford | Sheffield Wednesday | 4,1 triệu EUR |
| 8/9/2020 | Sheffield Wednesday | Udinese | Tự do |
| 14/1/2022 | Udinese | Johor Darul Ta'zim | Không công bố |
| 7/1/2024 | Johor Darul Ta'zim | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 4/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 20:34 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.