Bari
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marco Pissardo | Thủ môn | Ý |
| 3 | Valerio Mantovani | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Ebrima Darboe | Tiền vệ | Gambia |
| 6 | Vasile Mogoș | Hậu vệ | Romania |
| 7 | Karlo Butić | Tiền đạo | Croatia |
| 8 | Lukas Grgić | Tiền vệ | Áo |
| 9 | Guido Gómez | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Giacomo Manzari | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Alessio Tribuzzi | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Alessandro Mezzapesa | Thủ môn | Ý |
| 14 | Matteo Anzolin | Hậu vệ | Ý |
| 19 | Moussa Mane | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Matteo Della Morte | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Francesco Falbo | Thủ môn | Ý |
| 23 | Francesco Vicari | Hậu vệ | Ý |
| 24 | Flavio Bianchi | Tiền đạo | Ý |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ | Ý |
| 27 | Riccardo Burgio | Hậu vệ | Ý |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | Ý |
| 32 | Vincenzo Colangiuli | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Alessandro Celli | Hậu vệ | Ý |
| 44 | Leonardo Mendicino | Tiền vệ | Ý |
| 48 | Nícolas | Thủ môn | Brazil |
| 72 | Niccolò Cocetta | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Mattia Esposito | Tiền vệ | Ý |
| 79 | Mirko Elia | Hậu vệ | Ý |
| 91 | Pantaleon Spadavecchia | Hậu vệ | Ý |
| 95 | Vincenzo Prisco | Tiền vệ | Ý |