
Fabricio Domínguez
Các thương vụ chuyển nhượng của Fabricio Domínguez
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Fabricio Domínguez rời Sport Recife để tới Cerro Porteno (30/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Sport Recife | Cerro Porteno | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Sport Recife | Cerro Porteno | Không công bố |
| 29/6/2026 | Cerro Porteno | Sport Recife | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2025 | Sport Recife | Cerro Porteno | Cho mượn |
| 9/7/2025 | Sport Recife | Cerro Porteno | Cho mượn |
| 2/1/2025 | Racing Club | Sport Recife | Không công bố |
| 20/1/2024 | Racing Club | Sport Recife | Không công bố |
| 6/1/2023 | Defensa Y Justicia | Argentinos JRS | Không công bố |
| 11/7/2022 | Racing Club | Defensa Y Justicia | Không công bố |
| 1/7/2020 | Tigre | Racing Club | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2019 | Racing Club | Tigre | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Fabricio Domínguez: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fabricio Domínguez là ngày 02/08/2019, khi anh rời Racing Club sang Tigre theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Cerro Porteno bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Sport Recife sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores, anh ra sân 6 trận. Tại Cerro Porteno, anh khoác áo số 2.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Fabricio Domínguez
Fabricio Domínguez thi đấu cho Cerro Porteno tại CONMEBOL Libertadores theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 2.
- Câu lạc bộ
- Cerro Porteno
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 30/06/2026
Fabricio Domínguez là ai?
Fabricio Domínguez mang áo số 2 của Cerro Porteno và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 24/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Cerro Porteno
Chỉ số mùa 2026 của Fabricio Domínguez
Sau 6 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores, Fabricio Domínguez đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Libertadores | Cerro Porteno | 6 | 528 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,07 |
| 2026Division Profesional - Clausura | Cerro Porteno | 6 | 184 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,51 |
| 2025Copa Do Brasil | Sport Recife | 33 | 748 | — | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,75 |
| 2025Division Profesional - Apertura | Cerro Porteno | 20 | 1.684 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
| 2025Pernambucano - 1 | Sport Recife | 9 | 406 | 1 | — | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025Copa do Nordeste | Sport Recife | 7 | 371 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Serie A | Sport Recife | 4 | 115 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Cerro Porteno | 1 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Serie B | Sport Recife | 27 | 2.141 | 8 | 1 | Thẻ vàng: 9 | 7,11 |
| 2024Pernambucano - 1 | Sport Recife | 9 | 463 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Copa do Nordeste | Sport Recife | 7 | 465 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Sport Recife | 1 | 83 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fabricio Domínguez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cerro Porteno | 2025 – 2026 | 33 | 2.576 | 0 | 3 |
| Sport Recife | 2024 – 2025 | 97 | 4.792 | 10 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fabricio Domínguez
- Thành tích ghi bàn của Fabricio Domínguez mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores ghi nhận Fabricio Domínguez có 0 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Fabricio Domínguez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Cerro Porteno là CLB hiện tại của Fabricio Domínguez, mang áo số 2.
- Fabricio Domínguez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fabricio Domínguez 28 tuổi (sinh ngày 24/06/1998), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.