
Fabián Cerda
Fabián Cerda từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Fabián Cerda rời D. La Serena để tới Rangers de Talca (02/08/2026). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2026 | D. La Serena | Rangers de Talca | Không công bố |
| 13/1/2025 | Huachipato | D. La Serena | Không công bố |
| 30/12/2024 | Huachipato | D. La Serena | Không công bố |
| 9/7/2024 | Antofagasta | Huachipato | Tự do |
| 6/2/2024 | Curico Unido | Antofagasta | Tự do |
| 6/1/2020 | Palestino | Curico Unido | Tự do |
| 22/1/2019 | FC Tulsa | Palestino | Tự do |
| 22/3/2017 | Trasandino | FC Tulsa | Tự do |
| 1/9/2016 | U. Catolica | Trasandino | Tự do |
| 1/7/2015 | U. Catolica | Trasandino | Không công bố |
| 1/1/2015 | Cobresal | U. Catolica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | U. Catolica | Cobresal | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Fabián Cerda đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 37, Fabián Cerda là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Rangers de Talca. Dữ liệu ghi nhận anh đến Rangers de Talca ngày 02/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Rangers de Talca
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 02/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Fabián Cerda
Fabián Cerda mang áo số 25 của Rangers de Talca và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 183 cm, nặng 83 kg.
- Ngày sinh
- 7/2/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Rangers de Talca
Thống kê Fabián Cerda
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Copa Chile | D. La Serena | 14 | 810 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,81 |
| 2025Primera División | D. La Serena | 11 | 1.007 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,91 |
| 2024Primera B | Antofagasta | 12 | 1.080 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera División | Huachipato | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Huachipato | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,70 |
| 2024Copa Chile | Huachipato | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fabián Cerda theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| D. La Serena | 2025 | 25 | 1.817 | 0 | 0 |
| Antofagasta | 2024 | 12 | 1.080 | 0 | — |
| Huachipato | 2024 | 12 | 1.080 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fabián Cerda
- Fabián Cerda là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fabián Cerda mang quốc tịch Chile.
- Fabián Cerda hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rangers de Talca là CLB hiện tại của Fabián Cerda, mang áo số 25.
- Fabián Cerda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fabián Cerda 37 tuổi (sinh ngày 07/02/1989), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.