Antofagasta
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Antofagasta đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 44 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 8
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Antofagasta đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 4 đưa Antofagasta vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 12 thắng, 8 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
Antofagasta hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Antofagasta kém Magallanes ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Cobreloa là 4 điểm.
Antofagasta thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Antofagasta: thắng San Marcos de Arica 3-0, thắng Universidad de Chile 2-0 và thắng Rangers de Talca 2-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 4 bàn. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Khác biệt sân bãi của Antofagasta
Thành tích hai sân của Antofagasta là 8 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 26 bàn và nhận 9 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 21 bàn và nhận 17 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Antofagasta
Antofagasta ghi 47 bàn và để thủng lưới 26 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Hồ sơ đội bóng Antofagasta
Sân nhà của Antofagasta, đội bóng Chile, là Estadio Regional Calvo y Bascuñán. Người hâm mộ quen gọi đội là ANT. Sức chứa của Estadio Regional Calvo y Bascuñán là 21.178 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Antofagasta
Ngày 19/10/2026, Antofagasta làm khách của Deportes Santa Cruz, bóng lăn lúc 03h00 giờ Việt Nam. Deportes Santa Cruz có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất. Deportes Santa Cruz bước vào trận khi đứng thứ 14 với 22 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Cristobal Marin | Thủ môn | |
| 3 | Manuel Maluenda | Hậu vệ | Chile |
| 4 | Bastián Tapia | Hậu vệ | Chile |
| 5 | Rodrigo Astorga | Hậu vệ | Chile |
| 6 | Cristián Díaz | Hậu vệ | Chile |
| 7 | Christian Bravo | Tiền đạo | Chile |
| 8 | Sebastián Leyton | Tiền vệ | Chile |
| 9 | Josépablo Monreal | Tiền đạo | Chile |
| 10 | Diego Rojas | Tiền vệ | Chile |
| 11 | José Bandez | Tiền đạo | Venezuela |
| 12 | Fernando Hurtado | Thủ môn | Chile |
| 13 | Z. Abuhadba | Hậu vệ | |
| 14 | Kevin Campillay | Tiền đạo | Chile |
| 15 | Alex Ibacache | Hậu vệ | Chile |
| 16 | Matías Gallegos | Tiền đạo | Argentina |
| 17 | Brayan Hurtado | Tiền đạo | Venezuela |
| 18 | Nelson Sepúlveda | Tiền vệ | Chile |
| 20 | Adrián Cuadra | Tiền vệ | Chile |
| 21 | Fabián Manzano | Tiền vệ | Chile |
| 22 | Mathías Suárez | Hậu vệ | Uruguay |
| 23 | Franko Siegler | Hậu vệ | Chile |
| 24 | P. Castro | Hậu vệ | |
| 25 | Juan Cisternas | Thủ môn | Chile |
| 26 | Sergio Hinojosa | Tiền vệ | Chile |
| 27 | I. Apaz | Tiền vệ | |
| 28 | D. Salvia | Hậu vệ | |
| 31 | Simon Ramírez | Hậu vệ | Chile |
| 32 | Vincente Aros | Tiền vệ |