
Edson Caríus
Lịch sử chuyển nhượng Edson Caríus
Dữ liệu chuyển nhượng của Edson Caríus gồm 19 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Tirol/CEFAT sang XV de Piracicaba ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/4/2026 | XV de Piracicaba | Icasa | Không công bố |
| 31/12/2025 | Tirol/CEFAT | XV de Piracicaba | Không công bố |
| 5/10/2025 | Manauara | Tirol/CEFAT | Không công bố |
| 23/7/2025 | Londrina | Manauara | Không công bố |
| 27/3/2025 | Linense | Londrina | Không công bố |
| 15/11/2024 | Ypiranga-RS | Linense | Tự do |
| 29/11/2023 | Botafogo SP | Ypiranga-RS | Tự do |
| 13/7/2023 | Tacuary | Botafogo SP | Tự do |
| 1/3/2023 | Portuguesa RJ | Tacuary | Không công bố |
| 17/11/2022 | Ferroviario | Portuguesa RJ | Tự do |
| 14/7/2021 | Fortaleza EC | Ferroviario | Tự do |
| 23/2/2021 | Fortaleza EC | remo | Không công bố |
| 1/1/2020 | CRB | Fortaleza EC | Tự do |
| 5/9/2019 | Ferroviario | CRB | Không công bố |
| 10/4/2018 | Floresta | Ferroviario | Không công bố |
| 30/3/2017 | Uniclinic Atletico Clube | Floresta | Không công bố |
| 1/1/2016 | Coruripe | Sousa | Không công bố |
| 7/4/2015 | Quixada | Coruripe | Không công bố |
| 1/1/2015 | Barbalha | Quixada | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Edson Caríus qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Edson Caríus là ngày 01/01/2015, khi anh từ Barbalha chuyển tới Quixada — năm anh bước sang tuổi 27. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 15/11/2024, khi anh từ Ypiranga-RS chuyển tới Linense theo dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Linense ghi anh khoác áo số 9.
CLB hiện tại của Edson Caríus
Thông tin tiểu sử Edson Caríus
Cao 184 cm, Edson Caríus là cầu thủ người Brazil của Linense. Ngày sinh trong hồ sơ là 12/10/1988 — năm nay 38 tuổi.
- Ngày sinh
- 12/10/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Linense
Thống kê Edson Caríus
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie C | Londrina | 7 | 354 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Serie C | Ypiranga-RS | 23 | 1.042 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,67 |
| 2024Copa Do Brasil | Ypiranga-RS | 1 | 63 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Edson Caríus theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Londrina | 2025 | 7 | 354 | 0 | — |
| Ypiranga-RS | 2024 | 24 | 1.105 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Edson Caríus
- Edson Caríus bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Edson Caríus 38 tuổi (sinh ngày 12/10/1988), cao 184 cm.
- Quốc tịch của Edson Caríus là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edson Caríus mang quốc tịch Brazil.
- Edson Caríus hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Edson Caríus hiện khoác áo Linense, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 07:56 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.