Ypiranga-RS
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Ypiranga-RS đang xếp thứ 3 trên tổng 6 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Ypiranga-RS
Trận gần nhất, Ypiranga-RS hoà Amazonas 2-2 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 7 bàn.
Vị trí của Ypiranga-RS mùa 18/19
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Ypiranga-RS đi lên. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Đội có 8 thắng, 5 hoà và 6 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Ypiranga-RS
Cán cân bàn thắng bại của Ypiranga-RS đang là +3. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Ypiranga-RS chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ypiranga-RS thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Ở sân nhà, đội ghi 16 bàn và nhận 8 bàn. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 16 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Ypiranga-RS
Trên bảng xếp hạng, Ypiranga-RS nằm giữa Santa Cruz và Guarani Campinas. Đội đầu bảng Botafogo PB đang hơn 4 điểm.
Hồ sơ đội bóng Ypiranga-RS
Ypiranga-RS là một đội bóng Brazil. Estádio Olímpico Colosso da Lagoa đón được 30.000 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Cleiton | Hậu vệ | |
| 3 | Willian Gomes | Hậu vệ | Guinea Xích Đạo |
| 4 | Reinaldo | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Robson | Tiền vệ | Brazil |
| 5 | Rian | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Felipe Ferreira | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | Vini Charopem | Tiền đạo | |
| 10 | Léo Rafael | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Edu | Thủ môn | Brazil |
| 15 | João Branco | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Mago | Tiền đạo | |
| 16 | Lucas Ramos | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Bryam | Tiền đạo | |
| 17 | Ranisson | Hậu vệ | |
| 20 | Dudu | Hậu vệ | |
| 21 | Leo Gobo | Hậu vệ | |
| 22 | Walce | Hậu vệ | Brazil |
| 23 | L. Pitol | Tiền vệ | |
| 27 | Dionísio | Tiền vệ | Brazil |
| 28 | Gustavo Santos | Tiền đạo | Brazil |
| 29 | Gabriel Werner | Thủ môn | Brazil |
| 33 | Grechi | Hậu vệ | Brazil |
| 33 | Alex Goncalves | Tiền đạo | |
| 35 | Zé Carlos | Thủ môn | Brazil |
| 41 | Adilson Junior | Hậu vệ | |
| 41 | Kauan Bruno | Tiền vệ | |
| 41 | E. Ribas | Hậu vệ | |
| 43 | Ramon | Tiền vệ | Brazil |
| 43 | Wesllen | Hậu vệ | |
| 79 | Zamith Nathan | Tiền đạo | Brazil |
| 80 | Marcelinho | Tiền đạo | Brazil |
| 85 | Lucas Maticoli | Thủ môn | Brazil |