
Robson
Các thương vụ chuyển nhượng của Robson
Dữ liệu chuyển nhượng của Robson gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ America-RN sang Mixto ngày 07/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | Mixto | Ypiranga-RS | Không công bố |
| 7/1/2026 | America-RN | Mixto | Không công bố |
| 6/1/2026 | America-RN | Mixto | Không công bố |
| 27/2/2025 | Pelotas | America-RN | Không công bố |
| 1/11/2024 | Ferroviario | Pelotas | Tự do |
| 5/7/2024 | Novo Hamburgo | Ferroviario | Tự do |
| 17/11/2023 | Ypiranga-RS | Novo Hamburgo | Tự do |
| 26/7/2023 | Concórdia | Ypiranga-RS | Trở lại sau cho mượn |
| 28/4/2023 | Ypiranga-RS | Concórdia | Cho mượn |
| 9/2/2021 | America-RN | Ypiranga-RS | Không công bố |
| 1/12/2020 | Treze | America-RN | Tự do |
| 19/6/2019 | remo | Treze | Không công bố |
| 15/5/2017 | Treze | America-RN | Không công bố |
| 1/12/2016 | Ypiranga-RS | Treze | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Robson thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Robson là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Ypiranga-RS. Dữ liệu ghi nhận anh đến Ypiranga-RS ngày 04/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Ypiranga-RS
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 04/08/2026
Robson là ai?
Sinh ngày 26/02/1992, Robson là cầu thủ và hiện thuộc Ypiranga-RS. Ở Ypiranga-RS, anh khoác áo số 5.
- Ngày sinh
- 26/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Ypiranga-RS
Thống kê Robson
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Copa do Nordeste | America-RN | 2 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Potiguar | America-RN | 2 | 11 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie D | America-RN | 2 | 6 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie D | Novo Hamburgo | 10 | 794 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Serie C | Ferroviario | 5 | 377 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,25 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Robson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| America-RN | 2025 | 6 | 61 | 0 | — |
| Novo Hamburgo | 2024 | 10 | 794 | 0 | — |
| Ferroviario | 2024 | 5 | 377 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Robson
- Robson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Robson 34 tuổi (sinh ngày 26/02/1992), cao 180 cm.
- Robson mang quốc tịch nào?
- Robson có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Robson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Robson đang thuộc biên chế Ypiranga-RS, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 08:11 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.