
Edgar Sevikyan
Edgar Sevikyan chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Edgar Sevikyan rời Ferencvarosi TC để tới AD Ceuta FC (31/08/2026). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Ferencvarosi TC | AD Ceuta FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Akron | Ferencvarosi TC | Trở lại sau cho mượn |
| 10/9/2025 | Ferencvarosi TC | Akron | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Lokomotiv | Ferencvarosi TC | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2024 | Ferencvarosi TC | Lokomotiv | Cho mượn |
| 18/1/2024 | Nizhny Novgorod | Ferencvarosi TC | Không công bố |
| 6/7/2022 | Levante | Nizhny Novgorod | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Edgar Sevikyan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Edgar Sevikyan là ngày 06/07/2022, khi anh rời Levante sang Nizhny Novgorod dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến AD Ceuta FC ngày 31/08/2026 từ Ferencvarosi TC. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Segunda División ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình AD Ceuta FC, anh mang áo số 19.
CLB hiện tại của Edgar Sevikyan
Ở tuổi 25, Edgar Sevikyan là cầu thủ trong danh sách đăng ký của AD Ceuta FC. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Segunda División.
- Câu lạc bộ
- AD Ceuta FC
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 31/08/2026
Tiểu sử Edgar Sevikyan
Edgar Sevikyan mang áo số 19 của AD Ceuta FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm, nặng 69 kg.
- Ngày sinh
- 8/8/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- AD Ceuta FC
Chỉ số mùa 2026/27 của Edgar Sevikyan
Ở mùa 2026/27 tại Segunda División, Edgar Sevikyan ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 71 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySegunda División | AD Ceuta FC | 2 | 141 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,30 |
| 2026/27NB I | Ferencvarosi TC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Premier League | Akron | 13 | 553 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2025UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 1 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025NB I | Ferencvarosi TC | 1 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Premier League | Lokomotiv | 21 | 497 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2024Cup | Lokomotiv | 6 | 332 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 2 | 15 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024NB I | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Armenia | 1 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Friendlies | Armenia | 6 | 295 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,48 |
| 2024UEFA Nations League | Armenia | 7 | 334 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,66 |
| 2024Friendlies | Armenia | 4 | 224 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Armenia | 3 | 151 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Edgar Sevikyan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | 2024 – 2026/27 | 5 | 38 | 0 | 0 |
| AD Ceuta FC | 2026/27 | 2 | 141 | 0 | 0 |
| Akron | 2025 | 13 | 553 | 1 | 0 |
| Lokomotiv | 2024 | 27 | 829 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Armenia | 2024 – 2026 | 21 | 1.012 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Edgar Sevikyan
- Edgar Sevikyan có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Segunda División, Edgar Sevikyan ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Edgar Sevikyan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Edgar Sevikyan hiện khoác áo AD Ceuta FC, mang áo số 19.
- Edgar Sevikyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Edgar Sevikyan 25 tuổi (sinh ngày 08/08/2001), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 04:15 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.