
Éder Hermoza
Lịch sử chuyển nhượng Éder Hermoza
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Éder Hermoza rời Alianza Atletico để tới U. San Martin (30/06/2026). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Alianza Atletico | U. San Martin | Không công bố |
| 29/6/2026 | Alianza Atletico | U. San Martin | Không công bố |
| 29/6/2026 | Alianza Atletico | Hermoza Eder | Không công bố |
| 5/2/2026 | Estudiantil CNI | Alianza Atletico | Không công bố |
| 4/2/2026 | Estudiantil CNI | Alianza Atletico | Không công bố |
| 30/12/2025 | ADT | Estudiantil CNI | Không công bố |
| 2/1/2024 | Cusco | ADT | Tự do |
| 8/1/2021 | Sport Huancayo | Cusco | Tự do |
| 1/1/2017 | Cesar Vallejo | Sport Huancayo | Tự do |
| 1/1/2016 | Serrato Pacasmayo | Cesar Vallejo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2015 | Cesar Vallejo | Serrato Pacasmayo | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Éder Hermoza, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Éder Hermoza là ngày 01/01/2015, khi anh rời Cesar Vallejo sang Serrato Pacasmayo theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 25. Ngày 30/06/2026, anh rời Alianza Atletico sang U. San Martin — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở U. San Martin ghi anh khoác áo số 31.
CLB hiện tại của Éder Hermoza
Ở tuổi 36, Éder Hermoza là cầu thủ trong danh sách đăng ký của U. San Martin. Dữ liệu ghi nhận anh đến U. San Martin ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- U. San Martin
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử Éder Hermoza
Cao 179 cm, Éder Hermoza là cầu thủ người Peru của U. San Martin. Ngày sinh trong hồ sơ là 04/04/1990 — năm nay 36 tuổi.
- Ngày sinh
- 4/4/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- U. San Martin
Thống kê Éder Hermoza
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Alianza Atletico | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Alianza Atletico | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2025Primera División | ADT | 15 | 1.359 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | ADT | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera División | ADT | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | ADT | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Éder Hermoza theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Alianza Atletico | 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 |
| ADT | 2024 – 2025 | 19 | 1.719 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Éder Hermoza
- Quốc tịch của Éder Hermoza là gì?
- Éder Hermoza có quốc tịch Peru theo hồ sơ.
- Éder Hermoza đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- U. San Martin là CLB hiện tại của Éder Hermoza, mang áo số 31.
- Éder Hermoza bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Éder Hermoza 36 tuổi (sinh ngày 04/04/1990), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 04:55 · 07/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.