Estudiantil CNI
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Segunda División
Estudiantil CNI đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 17 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +4
Kết quả gần đây
Giới thiệu Estudiantil CNI
Estudiantil CNI là một đội bóng Peru.
Thành tích mùa 18/19 của Estudiantil CNI
Sau 16 vòng, Estudiantil CNI có 17 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Đội có 4 thắng, 5 hoà và 7 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Estudiantil CNI
Gần đây Estudiantil CNI hoà Cesar Vallejo 3-3 trên sân nhà và hoà Bentín Tacna Heroica 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 11 bàn. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Estudiantil CNI hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Estudiantil CNI đang hơn Deportivo Binacional 7 điểm. Đội đầu bảng Union Comercio đang hơn 15 điểm.
Khác biệt sân bãi của Estudiantil CNI
Estudiantil CNI nhận 7 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,6 bàn mỗi trận so với 0,6 bàn trên sân khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Estudiantil CNI
Trung bình mỗi trận Estudiantil CNI ghi 1,6 bàn và nhận 1,3 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Estudiantil CNI
Ngày 18/10/2026, Estudiantil CNI làm khách của Cesar Vallejo trên sân Estadio Mansiche, bóng lăn lúc 03h15 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Cesar Vallejo là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Stein | Thủ môn | |
| 2 | R. Oliveira | Hậu vệ | |
| 3 | Matias Villalta | Hậu vệ | |
| 4 | Luiggi Alburqueque | Hậu vệ | Peru |
| 5 | S. Hidalgo | Tiền vệ | |
| 9 | E. Torres | Tiền đạo | |
| 14 | Diego Temoche | Tiền đạo | Peru |
| 14 | A. Rios | Hậu vệ | |
| 15 | Kevin Aponte | Hậu vệ | |
| 19 | Bruce Torres | Hậu vệ | |
| 20 | Diego Cuadros | Tiền vệ | Colombia |
| 21 | Paolo Méndez | Hậu vệ | Peru |
| 22 | Boris Wong | Hậu vệ | |
| 23 | B. Ramirez | Thủ môn | |
| 24 | Ronald Vega | Hậu vệ | Peru |
| 25 | E. Rueda | Hậu vệ | |
| 26 | Junior Yalta | Tiền vệ | |
| 27 | Pablo Bueno | Tiền đạo | Argentina |
| 29 | J. Martinez | Tiền vệ | |
| 30 | J. Ynuma | Tiền vệ | |
| 32 | Abad Bravo | Hậu vệ | |
| 33 | Carlos Diaz | Tiền đạo | |
| 34 | Eduardo Cabrera | Tiền vệ | Peru |
| 36 | Cesar Bocanegra | Thủ môn | |
| 39 | Deyvis Loayza | Thủ môn | |
| 40 | R. Huaman | Tiền vệ | |
| 44 | E. Vasquez | Thủ môn | |
| 70 | Steven Aponza | Tiền đạo | |
| 77 | C. Lasso | Tiền đạo | |
| 88 | José García | Tiền vệ | Colombia |