Sport Huancayo
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Tabla Anual
Sport Huancayo đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 38 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 5
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Sport Huancayo
Ba trận gần nhất của Sport Huancayo: thắng Deportivo Garcilaso 1-0, thắng UTC Cajamarca 3-2 và thắng Comerciantes Unidos 1-0. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 18/19 của Sport Huancayo
Sport Huancayo đang có mạch thắng 5 trận và đứng thứ 11. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 5 hoà và 12 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Sport Huancayo tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Sport Huancayo dừng ở 44 sau 28 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Đội đang có hiệu số −6.
Sport Huancayo chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sport Huancayo thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân khách đội ghi 18 bàn và nhận 29 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 20 bàn và nhận 15 bàn.
Sport Huancayo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Sport Huancayo nằm giữa Sport Boys và Juan Pablo II College. Cách biệt với Alianza Lima là 21 điểm.
Hồ sơ đội bóng Sport Huancayo
Sân nhà của Sport Huancayo, đội bóng Peru, là Estadio Huancayo. Sức chứa của Estadio Huancayo là 24.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SPO.
Trận kế tiếp của Sport Huancayo
Trận kế tiếp, Sport Huancayo tiếp Cusco trên sân Estadio Huancayo lúc 01h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 45 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Cusco là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Massimo Sandi | Thủ môn | Peru |
| 2 | Hugo Ángeles | Hậu vệ | Peru |
| 4 | Juan Barreda | Hậu vệ | Peru |
| 5 | Jose Meza | Tiền vệ | Peru |
| 7 | Rick Campodónico | Tiền vệ | Peru |
| 8 | Diego Carabaño | Tiền vệ | Peru |
| 9 | Juan Martínez | Tiền đạo | Peru |
| 10 | Nahuel Luján | Tiền đạo | Argentina |
| 11 | Javier Andrés Sanguinetti | Tiền vệ | Argentina |
| 12 | Ángel Zamudio | Thủ môn | Peru |
| 16 | Jean Falconí | Hậu vệ | Peru |
| 17 | Juan Giménez | Tiền đạo | Paraguay |
| 19 | Ronal Huaccha | Tiền đạo | Peru |
| 19 | F. Ramos | Hậu vệ | |
| 20 | Leonardo Villar | Tiền vệ | Peru |
| 20 | V. Balbuena | Tiền đạo | |
| 21 | Diego Campos | Thủ môn | |
| 22 | Ricardo Salcedo | Tiền vệ | Peru |
| 23 | Piero Magallanes | Tiền vệ | Peru |
| 26 | Marcelo Gaona | Hậu vệ | Peru |
| 28 | Jeremy Rostaing | Hậu vệ | Peru |
| 29 | Aldair Ccorahua | Thủ môn | Peru |
| 30 | R. Andia | Hậu vệ | |
| 38 | Edú Villar | Tiền vệ | Peru |
| 70 | Jimmy Valoyes | Hậu vệ | Colombia |
| 91 | Aldo Quiñónez | Tiền vệ | Paraguay |
| 92 | Yonatan Murillo | Hậu vệ | Colombia |
| 97 | Daniel Porozo | Tiền đạo | Ecuador |
| 99 | Franco Caballero | Tiền đạo | Argentina |