
Javier Andrés Sanguinetti
Thống kê Javier Andrés Sanguinetti mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Primera División của Javier Andrés Sanguinetti: 24 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,03. Mỗi trận anh có trung bình 71 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Sport Huancayo | 24 | 1.710 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,03 |
| 2025Primera División | Sport Huancayo | 32 | 2.468 | 11 | 7 | Thẻ vàng: 4 | 7,35 |
| 2024Primera División | Gualberto Villarroel SJ | 29 | 2.248 | 12 | 7 | Thẻ vàng: 7 | 7,84 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Javier Andrés Sanguinetti là ai?
Javier Andrés Sanguinetti mang áo số 11 của Sport Huancayo và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm, nặng 70 kg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Argentina.
- Ngày sinh
- 29/8/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Sport Huancayo
Javier Andrés Sanguinetti đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Javier Andrés Sanguinetti đã ra sân 24 trận cho Sport Huancayo ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Sport Huancayo hiện thi đấu tại Primera División theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Sport Huancayo trong hồ sơ là 01/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Sport Huancayo
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/01/2025
Câu chuyện sự nghiệp Javier Andrés Sanguinetti qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Javier Andrés Sanguinetti là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ San Miguel sang Chico — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Sport Huancayo, nơi anh đến ngày 01/01/2025 từ Gualberto Villarroel SJ. Ở mùa 2026 tại Primera División, anh có 24 lần ra sân, ghi 7 bàn. Tại Sport Huancayo, anh khoác áo số 11.
Javier Andrés Sanguinetti chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Javier Andrés Sanguinetti gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Makedonikos Neapolis sang Gualberto Villarroel SJ ngày 02/01/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2025 | Gualberto Villarroel SJ | Sport Huancayo | Không công bố |
| 2/1/2024 | Makedonikos Neapolis | Gualberto Villarroel SJ | Không công bố |
| 1/1/2022 | Always Ready | Jorge Wilstermann | Không công bố |
| 1/1/2020 | San José | Always Ready | Không công bố |
| 1/7/2016 | Jaguares | Nacional Potosí | Không công bố |
| 1/7/2015 | Chico | Jaguares | Không công bố |
| 1/7/2013 | San Miguel | Chico | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Javier Andrés Sanguinetti theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sport Huancayo | 2025 – 2026 | 56 | 4.178 | 18 | 8 |
| Gualberto Villarroel SJ | 2024 | 29 | 2.248 | 12 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Javier Andrés Sanguinetti
- Javier Andrés Sanguinetti đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Javier Andrés Sanguinetti hiện khoác áo Sport Huancayo, mang áo số 11.
- Javier Andrés Sanguinetti bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Javier Andrés Sanguinetti 36 tuổi (sinh ngày 29/08/1990), cao 173 cm.
- Javier Andrés Sanguinetti có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera División, Javier Andrés Sanguinetti ghi 7 bàn sau 24 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.