Gualberto Villarroel SJ
Bolivia
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera División
Gualberto Villarroel SJ đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Gualberto Villarroel SJ mùa 18/19
Gualberto Villarroel SJ xếp thứ 15 trong số 16 đội. Đội có 3 thắng, 8 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Vị trí Gualberto Villarroel SJ so với phần còn lại của bảng
Gualberto Villarroel SJ và Real Tomayapo đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Always Ready còn xa 31 điểm. Muốn vượt Universitario de Vinto, đội cần bù 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Gualberto Villarroel SJ
Trận gần nhất, Gualberto Villarroel SJ thắng Guabirá 4-1 trên sân nhà. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Gualberto Villarroel SJ trên sân nhà so với sân khách
Gualberto Villarroel SJ nhận 18 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Gualberto Villarroel SJ
Gualberto Villarroel SJ là một đội bóng Bolivia.
Số bàn thắng và bàn thua của Gualberto Villarroel SJ
Trung bình mỗi trận Gualberto Villarroel SJ ghi 1,2 bàn và nhận 1,8 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −13. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 14.
Trận kế tiếp của Gualberto Villarroel SJ
Lịch thi đấu đưa Gualberto Villarroel SJ sang làm khách của Real Tomayapo trên sân Estadio IV Centenario lúc 07h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Real Tomayapo bước vào trận khi đứng thứ 16 với 17 điểm. Real Tomayapo có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Jhoni Ramallo | Hậu vệ | Bolivia |
| 3 | D. Paredes | Hậu vệ | Bolivia |
| 3 | Luis Caicedo | Hậu vệ | Ecuador |
| 3 | R. Reyes | Hậu vệ | |
| 4 | Gonzalo Vaca Salvatierra | Hậu vệ | Bolivia |
| 5 | Mijaíl Avilés | Tiền vệ | Venezuela |
| 6 | Luis Alfredo Serrano Barrientos | Tiền vệ | Bolivia |
| 6 | N. Ajhuacho | Tiền vệ | |
| 7 | Alex Cáceres | Tiền đạo | Paraguay |
| 8 | Rodrigo Orihuela | Tiền vệ | Bolivia |
| 9 | Ronaldo Monteiro | Tiền đạo | Bolivia |
| 10 | Roler Ferrufino | Tiền đạo | Bolivia |
| 11 | Moresche | Tiền đạo | Brazil |
| 13 | Germán Arauz | Thủ môn | Bolivia |
| 14 | M. Calero | Tiền đạo | Bolivia |
| 16 | E. Tumiri | Hậu vệ | |
| 17 | David Ribera | Tiền đạo | Bolivia |
| 17 | Elmer Quispe | Hậu vệ | |
| 19 | Sebastián Villarroel | Hậu vệ | Bolivia |
| 20 | Fernando Aguilar | Tiền vệ | Bolivia |
| 21 | S. Valdez | Tiền vệ | |
| 22 | Walter Araújo | Tiền vệ | Paraguay |
| 24 | M. Castro | Tiền vệ | |
| 25 | Roberto Carlos Rivas Rivera | Thủ môn | Bolivia |
| 26 | Joaquín Lencinas | Hậu vệ | Argentina |
| 29 | Sebastián Galindo | Tiền vệ | Bolivia |
| 30 | Luis Zeballos | Tiền đạo | Bolivia |
| 31 | A. Pavisic | Tiền vệ | |
| 33 | Andrés Nicolás Landa Medreno | Hậu vệ | Bolivia |
| 34 | A. Aramayo | Tiền đạo | |
| 35 | Carlos Ribera | Tiền vệ | Bolivia |
| 36 | Guimer Justiniano | Hậu vệ | Bolivia |
| 37 | L. R. Cruz Valverde | Tiền vệ | |
| 38 | Luis Vargas | Tiền vệ | Bolivia |
| 40 | B. Huayllani | Tiền vệ | |
| 55 | Juan Goyeneche | Tiền đạo | Argentina |
| 66 | David Akologo | Thủ môn | Ghana |
| 99 | J. Vargas | Tiền đạo |