
Éder
Éder đang khoác áo đội nào?
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Éder
Mùa 2026 tại Serie B, Éder góp mặt 21 trận trong màu áo Ceara. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,69. Thời lượng trung bình mỗi trận là 87 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Ceara | 21 | 1.823 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,69 |
| 2026Copa Do Brasil | Ceara | 5 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2025Serie A | Ceara | 3 | 283 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2025Copa do Nordeste | Ceara | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Cearense - 1 | Ceara | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Ceara | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Do Brasil | America Mineiro | 32 | 1.381 | — | — | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 6,57 |
| 2024Serie B | America Mineiro | 31 | 1.977 | — | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,96 |
| 2024Mineiro - 1 | America Mineiro | 31 | 1.977 | — | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,96 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Éder: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 05/04/1995, Éder là cầu thủ và hiện thuộc Ceara. Trong đội hình Ceara, anh mặc áo 33. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 5/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Ceara
Câu chuyện thi đấu của Éder, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Éder là ngày 02/01/2018, khi anh từ Bahia chuyển tới Novorizontino — năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Ceara bắt đầu ngày 03/01/2025, khi anh đến từ America Mineiro. Trong mùa 2026 tại Serie B, anh có 21 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Ceara ghi anh khoác áo số 33.
Éder chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Éder gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Atletico Goianiense sang America Mineiro ngày 06/01/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2025 | America Mineiro | Ceara | Không công bố |
| 6/1/2022 | Atletico Goianiense | America Mineiro | Tự do |
| 6/2/2020 | Atletico Paranaense | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 23/5/2019 | Atletico Paranaense | Sport Recife | Không công bố |
| 23/4/2018 | Novorizontino | Atletico Paranaense | Không công bố |
| 2/1/2018 | Bahia | Novorizontino | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Éder theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ceara | 2025 – 2026 | 33 | 2.736 | 0 | 0 |
| America Mineiro | 2024 | 94 | 5.335 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Éder
- Éder hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Éder đang thuộc biên chế Ceara, mang áo số 33.
- Éder bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Éder 31 tuổi (sinh ngày 05/04/1995), cao 184 cm.
- Éder có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Éder có 0 bàn qua 21 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.