
E. Gnahoré
Lịch sử chuyển nhượng E. Gnahoré
Dữ liệu chuyển nhượng của E. Gnahoré gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Bucuresti sang FCSB ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2026 | Dinamo Bucuresti | FCSB | Không công bố |
| 29/6/2026 | Dinamo Bucuresti | FCSB | Không công bố |
| 29/6/2026 | Dinamo Bucuresti | Gnahore Eddy | Không công bố |
| 17/1/2024 | Ascoli | Dinamo Bucuresti | Không công bố |
| 31/8/2022 | Amiens | Ascoli | Không công bố |
| 1/1/2021 | Wuhan Zall | Amiens | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2020 | Amiens | Wuhan Zall | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Palermo | Amiens | Không công bố |
| 25/7/2018 | Palermo | Amiens | Không công bố |
| 18/7/2017 | Napoli | Palermo | Không công bố |
| 30/6/2017 | Perugia | Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2017 | Napoli | Perugia | Cho mượn |
| 29/7/2016 | Napoli | Crotone | Không công bố |
| 1/7/2016 | Carpi | Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2016 | Napoli | Carpi | Cho mượn |
| 26/1/2016 | Carrarese | Napoli | Không công bố |
| 2/7/2014 | Birmingham | Carrarese | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của E. Gnahoré
Tiểu sử E. Gnahoré
E. Gnahoré là người Pháp 32 tuổi, hiện khoác áo FCSB. Trong đội hình FCSB, anh mặc áo 8.
- Ngày sinh
- 14/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FCSB
Số liệu mùa 2026/27 của E. Gnahoré
Sau 6 trận mùa 2026/27 tại Liga I, E. Gnahoré đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 5,70.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLiga I | FCSB | 6 | 254 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,70 |
| 2025Liga I | Dinamo Bucuresti | 39 | 3.400 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 7,01 |
| 2024Liga I | Dinamo Bucuresti | 33 | 2.967 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,08 |
| 2024Cupa României | Dinamo Bucuresti | 3 | 209 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp E. Gnahoré theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FCSB | 2026/27 | 6 | 254 | 0 | 0 |
| Dinamo Bucuresti | 2024 – 2025 | 75 | 6.576 | 4 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về E. Gnahoré
- E. Gnahoré ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Liga I, E. Gnahoré ghi 0 bàn sau 6 trận.
- E. Gnahoré đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, E. Gnahoré đang thuộc biên chế FCSB, mang áo số 8.
- E. Gnahoré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- E. Gnahoré 32 tuổi (sinh ngày 14/11/1993), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.