
Dynel Simeu
Lịch sử chuyển nhượng Dynel Simeu
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Dynel Simeu, gần nhất là từ Oldham sang The New Saints ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Oldham | The New Saints | Không công bố |
| 6/11/2025 | Teuta Durrës | Oldham | Không công bố |
| 30/6/2025 | Teuta Durrës | Oldham | Không công bố |
| 3/9/2024 | Southampton U21 | Teuta Durrës | Tự do |
| 1/6/2023 | Morecambe | Southampton U21 | Không công bố |
| 1/9/2022 | Southampton | Tranmere | Không công bố |
| 1/7/2022 | Carlisle | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2022 | Southampton | Carlisle | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dynel Simeu: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dynel Simeu là ngày 25/01/2022, khi anh rời Southampton sang Carlisle theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại The New Saints bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Oldham. Trong mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, anh ra sân 2 trận. Tại The New Saints, anh mang áo số 16.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dynel Simeu
Ở tuổi 24, Dynel Simeu là cầu thủ trong danh sách đăng ký của The New Saints. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là UEFA Champions League.
- Câu lạc bộ
- The New Saints
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dynel Simeu
Ở tuổi 24, Dynel Simeu đang là cầu thủ trong đội hình The New Saints. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh.
- Ngày sinh
- 13/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- The New Saints
Dynel Simeu thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 2 trận mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, Dynel Simeu đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 45 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | The New Saints | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025League Two | Oldham | 11 | 667 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2025EFL Trophy | Oldham | 1 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Superliga | Teuta Durrës | 15 | 1.160 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | Teuta Durrës | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dynel Simeu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| The New Saints | 2026/27 | 2 | 90 | 0 | 0 |
| Oldham | 2025 | 12 | 678 | 2 | 0 |
| Teuta Durrës | 2024 | 16 | 1.280 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dynel Simeu
- Dynel Simeu hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dynel Simeu đang thuộc biên chế The New Saints, mang áo số 16.
- Dynel Simeu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dynel Simeu 24 tuổi (sinh ngày 13/03/2002), cao 186 cm.
- Dynel Simeu có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận Dynel Simeu có 0 bàn qua 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:34 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.