Morecambe
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Morecambe đang xếp thứ 17 trên tổng 24 đội, với 14 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Morecambe
Sân nhà của Morecambe, đội bóng Anh, là Mazuma Stadium. Đội thường được gọi ngắn là MOR. Khán đài Mazuma Stadium có 6.476 chỗ ngồi.
Morecambe xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Morecambe ở vị trí thứ 17. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Đội có 4 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Mạch trận hiện thời của Morecambe
Gần đây Morecambe thua Worksop Town 1-2 trên sân khách và thắng Darlington 3-0. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 5 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Morecambe chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Morecambe thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Morecambe hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Morecambe tới Macclesfield ở ngôi đầu là 10 điểm. Phía trên là Brackley Town, cách 1 điểm.
Morecambe tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Morecambe ghi 1,4 bàn và nhận 1,0 bàn. Đội đang có hiệu số +4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Morecambe
Merthyr Town là đối thủ kế tiếp của Morecambe, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam. Merthyr Town hiện đứng thứ 18 với 14 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Merthyr Town là 3 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cameron Coxe | Hậu vệ | Wales |
| - | Lewis Baines | Hậu vệ | Anh |
| - | Lewis Leigh | Tiền vệ | Anh |
| - | Teddy Collis | Tiền vệ | Anh |
| - | Ronnie Blois | ||
| - | Harley Illingworth | Hậu vệ | Anh |
| - | Conan Newall | ||
| - | Elijah Vilchez | ||
| - | Jake Cain | Tiền vệ | Anh |
| - | Oscar Wright | Hậu vệ | Anh |
| - | Corey Goodyear | ||
| - | Alex Cherera | Tiền đạo | Zimbabwe |
| 1 | Joe Young | Thủ môn | Anh |
| 5 | Liam Hogan | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Isaac Buckley-Ricketts | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ | Anh |
| 14 | Joe Garner | Tiền đạo | Anh |
| 15 | William Smith | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Ben Williams | Hậu vệ | Wales |
| 16 | Taelor O'Kane | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Paul Lewis | Tiền vệ | Wales |
| 25 | Alfie Scales | Thủ môn | Anh |
| 26 | Lennon Dobson | Tiền vệ | Anh |
| 28 | Matty Daly | Tiền vệ | Anh |
| 29 | Adam Fairclough | Tiền vệ | Anh |
| 31 | Oscar Wright | Tiền vệ | Anh |
| 41 | Myles Boney | Thủ môn | Anh |
| 55 | Ruben Curley | Tiền vệ | Anh |