Teuta Durrës
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Kategoria Superiore
Teuta Durrës đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Teuta Durrës xếp hạng ra sao?
Teuta Durrës đang dẫn đầu giải với 16 điểm sau 6 trận. Đội có 5 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,7 điểm một trận.
Teuta Durrës tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Teuta Durrës đứng đầu, trung bình nhận 0,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +10. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Mạch trận hiện thời của Teuta Durrës
Teuta Durrës đang trải qua mạch thắng 6 trận. Cán cân của loạt trận này là 17 bàn thắng so với 2 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó.
Teuta Durrës trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Teuta Durrës 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,7 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng Teuta Durrës
Stadiumi Niko Dovana, sân nhà của Teuta Durrës, chứa được 12.040 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là TEU.
Khoảng cách của Teuta Durrës với nhóm trên và nhóm dưới
Teuta Durrës đang hơn Egnatia Rrogozhinë 1 điểm.
Teuta Durrës đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Teuta Durrës làm khách của Dinamo Tirana trên sân Elbasan Arena lúc 23h30 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Dinamo Tirana hiện đứng thứ 3 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Dinamo Tirana có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Vasilios Zogos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 4 | Artan Jazxhi | Hậu vệ | Albania |
| 5 | Ilir Kukleci | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Geraldo Bajrami | Hậu vệ | Albania |
| 7 | Klejdi Daci | Tiền đạo | Albania |
| 8 | Xhoeli Maçolli | Tiền vệ | Albania |
| 9 | Pedro Martelo | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Sherif Kallaku | Tiền vệ | Albania |
| 11 | Muço Boçi | Tiền vệ | Albania |
| 12 | Elton Vata | Thủ môn | Albania |
| 13 | S. Huna | Tiền vệ | |
| 16 | G. Kuqi | Tiền đạo | |
| 18 | Florjan Pergjoni | Hậu vệ | Albania |
| 20 | Esat Mala | Tiền vệ | Albania |
| 27 | Kliti Muha | Tiền vệ | Albania |
| 28 | Eljano Qorrasi | Tiền vệ | |
| 30 | Paul Bernardoni | Thủ môn | Pháp |
| 31 | Gledis Troplini | Hậu vệ | |
| 43 | Oliveira Vitinho | Hậu vệ | Brazil |
| 44 | Abdurraman Fangaj | Hậu vệ | Albania |
| 59 | Ergis Arifi | Tiền vệ | Albania |
| 66 | Shahin Cara | Tiền vệ | Albania |
| 70 | X. Trifoni | Tiền đạo | |
| 73 | Moraes Maycon Douglas | Thủ môn | |
| 77 | Ardit Toli | Tiền vệ | Albania |
| 91 | Daniel Wotlia | Tiền vệ | Nigeria |
| 99 | M. A. Umejiego | Hậu vệ |