
David Davidyan
David Davidyan chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, David Davidyan rời Rotor Volgograd để tới Arsenal Tula (30/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Rotor Volgograd | Arsenal Tula | Không công bố |
| 29/6/2026 | Rotor Volgograd | Arsenal Tula | Không công bố |
| 30/6/2025 | Pyunik Yerevan | Rotor Volgograd | Không công bố |
| 24/6/2025 | Pyunik Yerevan | Rotor Volgograd | Không công bố |
| 1/7/2023 | Khimki | Pyunik Yerevan | Tự do |
| 1/7/2022 | Khimki | Pyunik Yerevan | Không công bố |
| 7/8/2021 | Alashkert | Khimki | Tự do |
| 13/8/2020 | Ararat | Alashkert | Tự do |
| 18/7/2019 | Ararat-Armenia | Ararat | Tự do |
| 17/7/2018 | Ararat-Moskva | Ararat-Armenia | Không công bố |
| 1/7/2017 | Nosta | Ararat-Moskva | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
David Davidyan đang khoác áo đội nào?
David Davidyan đang khoác áo Arsenal Tula, gia nhập ngày 30/06/2026. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Arsenal Tula
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử David Davidyan
Sinh ngày 14/12/1997, David Davidyan là cầu thủ và hiện thuộc Arsenal Tula. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 14/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Arsenal Tula
Thống kê David Davidyan
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Premier League | Pyunik Yerevan | 16 | 914 | 0 | Thẻ vàng: 4 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Pyunik Yerevan | 6 | 333 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2024Cup | Pyunik Yerevan | 4 | 332 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2024UEFA Champions League | Pyunik Yerevan | 2 | 180 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Armenia | 2 | 102 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
| 2024UEFA Nations League | Armenia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Armenia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp David Davidyan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Pyunik Yerevan | 2024 | 28 | 1.759 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Armenia | 2024 – 2025/26 | 2 | 102 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về David Davidyan
- David Davidyan mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của David Davidyan là Armenia.
- David Davidyan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Arsenal Tula là CLB hiện tại của David Davidyan, mang áo số 9.
- David Davidyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận David Davidyan 28 tuổi (sinh ngày 14/12/1997), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.