
Daniel Sang Ting
Daniel Sang Ting chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Daniel Sang Ting gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sabah FA sang Dinamo Tirana ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Sabah FA | Tomori Berat | Không công bố |
| 1/7/2025 | Sabah FA | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 1/7/2025 | Sabah FA | Johor Darul Takzim FC | Không công bố |
| 8/1/2023 | Johor Darul Takzim FC | Sabah FA | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Daniel Sang Ting qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daniel Sang Ting là ngày 08/01/2023, khi anh từ Johor Darul Takzim FC chuyển tới Sabah FA — năm anh tròn 31 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Ratchaburi được ghi nhận ở mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite, khi anh có 2 lần ra sân. Tại Ratchaburi, anh mang áo số 5.
Daniel Sang Ting đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Ratchaburi, Daniel Sang Ting mang áo số 5. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là AFC Champions League Elite.
- Câu lạc bộ
- Ratchaburi
- Số áo
- 5
Tiểu sử và thông tin cá nhân Daniel Sang Ting
Cao 184 cm, Daniel Sang Ting là cầu thủ người Malaysia của Ratchaburi. Số áo của anh tại Ratchaburi là 5.
- Ngày sinh
- 1/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Malaysia
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Ratchaburi
Số liệu mùa 2026/27 của Daniel Sang Ting
Ở mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite, Daniel Sang Ting ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 41 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyAFC Champions League Elite | Ratchaburi | 2 | 81 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Malaysia | 4 | 158 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024ASEAN Cup | Malaysia | 3 | 270 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,24 |
| 2024Friendlies | Malaysia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Asian Cup - Qualification | Malaysia | 1 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,19 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daniel Sang Ting theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ratchaburi | 2026/27 | 2 | 81 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Malaysia | 2024 – 2026 | 9 | 531 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Sang Ting
- Daniel Sang Ting hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Sang Ting đang thuộc biên chế Ratchaburi, mang áo số 5.
- Daniel Sang Ting bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Sang Ting 33 tuổi (sinh ngày 01/12/1992), cao 184 cm.
- Daniel Sang Ting ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Daniel Sang Ting ra sân 2 trận mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:33 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.