Sabah FA
Malaysia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Sabah FA đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Sabah FA thi đấu thế nào gần đây?
Sabah FA khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua DPMM FC Brunei 1-2, thua Selangor 1-2 và thua Kuching FA 0-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 9 bàn. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3.
Sabah FA xếp hạng ra sao?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Sabah FA. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
Vị trí Sabah FA so với phần còn lại của bảng
Sabah FA và DPMM FC Brunei đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Johor Darul Takzim FC là 9 điểm. Selangor đang hơn đội 6 điểm.
Hồ sơ đội bóng Sabah FA
Sân nhà của Sabah FA, đội bóng Malaysia, là Likas Stadium. Người hâm mộ quen gọi đội là SAB. Likas Stadium đón được 35.000 khán giả mỗi trận.
Sabah FA tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Sabah FA đứng thứ 5, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số +1.
Đối thủ kế tiếp của Sabah FA
Ngày 17/10/2026, Sabah FA làm khách của Negeri Sembilan, bóng lăn lúc 16h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Negeri Sembilan là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Negeri Sembilan bước vào trận khi đứng thứ 8 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Mustakim | Thủ môn | |
| 2 | H. Tokyo | Hậu vệ | |
| 3 | Rawilson Batuil | Hậu vệ | Malaysia |
| 5 | Oskari Kekkonen | Tiền vệ | Philippines |
| 7 | Gonzalo Di Renzo | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | Farhan Roslan | Tiền đạo | Malaysia |
| 9 | Park Jung-Bin | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 10 | Cifu | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | R. Dinesh | Hậu vệ | Malaysia |
| 14 | José Ángel | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | S. Yamamoto | Tiền đạo | |
| 18 | H. Saari | Tiền vệ | |
| 20 | F. Danel | Tiền vệ | |
| 21 | F. Zulkifi | Tiền vệ | |
| 22 | Juan Flere | Thủ môn | Argentina |
| 23 | Dane Ingham | Hậu vệ | New Zealand |
| 28 | Darren Lok Yee Deng | Tiền đạo | Malaysia |
| 31 | D. Lim | Thủ môn | |
| 33 | Dominic Jun Jin Tan | Hậu vệ | Malaysia |
| 34 | Cadete | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 39 | Mohd Nureizkhan | Tiền vệ | Malaysia |
| 50 | A. Harraz | Tiền đạo | |
| 70 | F. Iman | Tiền vệ | |
| 72 | H. Jaineh | Hậu vệ | |
| 72 | Mohd Abdullah | Hậu vệ | |
| 76 | R. Yanam | Hậu vệ | |
| 88 | Rusdi Roslan | Tiền vệ | Malaysia |