
Dani Morer
Chuyển nhượng và giá trị của Dani Morer
Dữ liệu chuyển nhượng của Dani Morer gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Famalicao sang Makedonikos Neapolis ngày 01/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/7/2026 | Makedonikos Neapolis | Unionistas de Salamanca | Không công bố |
| 1/9/2025 | Famalicao | Makedonikos Neapolis | Không công bố |
| 1/7/2025 | Moreirense | Famalicao | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Moreirense | Famalicao | Không công bố |
| 3/2/2025 | Famalicao | Moreirense | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Atlético Ottawa | Famalicao | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2024 | Atlético Ottawa | Famalicao | Không công bố |
| 30/4/2024 | Famalicao | Atlético Ottawa | Cho mượn |
| 1/7/2023 | FC Andorra | Famalicao | Không công bố |
| 25/8/2021 | Famalicao | FC Andorra | Không công bố |
| 3/9/2020 | Barcelona | Famalicao | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dani Morer
Dani Morer đang khoác áo Unionistas de Salamanca, gia nhập ngày 07/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Unionistas de Salamanca
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 07/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Dani Morer
Sinh ngày 05/02/1998, Dani Morer là cầu thủ và hiện thuộc Unionistas de Salamanca. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Tây Ban Nha.
- Ngày sinh
- 5/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Unionistas de Salamanca
Thống kê Dani Morer
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Canadian Premier League | Atlético Ottawa | 27 | 1.318 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,66 |
| 2024Canadian Championship | Atlético Ottawa | 3 | 131 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primeira Liga | Moreirense | 1 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dani Morer theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Ottawa | 2024 | 30 | 1.449 | 0 | 3 |
| Moreirense | 2024 | 1 | 8 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dani Morer
- Dani Morer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dani Morer 28 tuổi (sinh ngày 05/02/1998), cao 170 cm.
- Quốc tịch của Dani Morer là gì?
- Dani Morer có quốc tịch Tây Ban Nha theo hồ sơ.
- Dani Morer hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dani Morer hiện khoác áo Unionistas de Salamanca, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.