Atlético Ottawa
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Canadian Premier League
Atlético Ottawa đang xếp thứ 3 trên tổng 8 đội, với 43 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 4
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Atlético Ottawa
Atlético Ottawa đang trải qua mạch thắng 3 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn.
Atlético Ottawa trên bảng xếp hạng
Mạch thắng 3 trận đang giúp Atlético Ottawa đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Đội có 13 thắng, 4 hoà và 9 thua.
Atlético Ottawa tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 40 lần trước Atlético Ottawa mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4.
Atlético Ottawa mạnh hơn ở sân nào?
Atlético Ottawa nhận 17 bàn ở sân nhà và 24 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Atlético Ottawa
Sân nhà của Atlético Ottawa, đội bóng Canada, là TD Place Stadium. TD Place Stadium đón được 28.826 khán giả mỗi trận.
Atlético Ottawa đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Atlético Ottawa nằm giữa Cavalry FC và Vancouver FC. Cách biệt với Forge là 11 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Atlético Ottawa
Atlético Ottawa sẽ tiếp Forge trên sân TD Place Stadium vào lúc 00h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Forge là 2 thắng, 3 hoà. Forge bước vào trận khi đứng đầu với 54 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tristan Crampton | Thủ môn | Canada |
| 2 | Juan Castro | Tiền vệ | Mexico |
| 3 | Julian Dunn-Johnson | Hậu vệ | Canada |
| 4 | Tyr Walker | Hậu vệ | Canada |
| 5 | Daniel Aguilar | Tiền vệ | Mexico |
| 6 | Diego Gutiérrez | Tiền vệ | Canada |
| 7 | Emiliano García | Tiền vệ | Mexico |
| 8 | Jonantan Villal | Tiền vệ | Mexico |
| 9 | Amaury Escoto | Tiền đạo | Mexico |
| 10 | Manuel Aparicio | Tiền vệ | Canada |
| 11 | Gabriel Antinoro | Tiền vệ | Canada |
| 13 | Ballou Tabla | Tiền vệ | Canada |
| 14 | Jean-Aniel Assi | Tiền đạo | Canada |
| 18 | Rony Mbomio | Hậu vệ | Guinea Xích Đạo |
| 19 | R. Khoury | Tiền đạo | |
| 20 | Joaquim Coulanges | Hậu vệ | Canada |
| 21 | Nicolas Fleuriau Chateau | Tiền đạo | Canada |
| 23 | Noah Abatneh | Hậu vệ | Canada |
| 27 | Wesley-Thomas Timóteo | Hậu vệ | Canada |
| 28 | Loïc Cloutier | Hậu vệ | Canada |
| 30 | Kamron Habibullah | Tiền vệ | Canada |
| 31 | Christopher Kalongo | Thủ môn | Canada |
| 37 | T. Arnaud | Hậu vệ | |
| 75 | Innocent Mbairamadji | Thủ môn | Tchad |
| 77 | R. Abraham | Tiền đạo | |
| 84 | Sergei Kozlovskiy | Hậu vệ | Canada |
| 88 | R. Papuaga | Thủ môn | |
| 91 | L. Levillain | Hậu vệ |