
Daizen Maeda
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Daizen Maeda
Mùa 2025 tại Premiership, Daizen Maeda góp mặt 36 trận trong màu áo Celtic. Anh được chấm trung bình 6,76 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 79 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremiership | Celtic | 36 | 2.837 | 14 | 6 | Thẻ vàng: 6 | 6,76 |
| 2025UEFA Europa League | Celtic | 9 | 612 | — | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,36 |
| 2025League Cup | Celtic | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025FA Cup | Celtic | 3 | — | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | Celtic | 2 | 210 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Premiership | Celtic | 34 | 2.558 | 16 | 10 | Thẻ vàng: 3 | 7,33 |
| 2024UEFA Champions League | Celtic | 9 | 761 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,80 |
| 2024FA Cup | Celtic | 5 | — | 7 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League Cup | Celtic | 3 | — | 6 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Daizen Maeda
Daizen Maeda là người Nhật Bản 28 tuổi, hiện khoác áo Celtic. Ở Celtic, anh khoác áo số 11. Daizen Maeda sinh ngày 20/10/1997, hiện 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Celtic
CLB hiện tại của Daizen Maeda
Câu chuyện sự nghiệp Daizen Maeda qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daizen Maeda là ngày 07/01/2017, khi anh được Matsumoto Yamaga cho Mito Hollyhock mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Celtic ngày 01/07/2022 từ Yokohama F. Marinos. Dữ liệu mùa 2025 tại Premiership ghi nhận anh ra sân 36 trận và ghi 14 bàn. Tại Celtic, anh mang áo số 11.
Daizen Maeda chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Daizen Maeda rời Celtic để tới Ipswich (24/07/2026). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2026 | Celtic | Ipswich | Không công bố |
| 1/7/2022 | Yokohama F. Marinos | Celtic | Không công bố |
| 1/1/2022 | Yokohama F. Marinos | Celtic | Không công bố |
| 1/2/2021 | Matsumoto Yamaga | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 3/8/2020 | Matsumoto Yamaga | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 21/7/2019 | Matsumoto Yamaga | Maritimo | Không công bố |
| 31/1/2018 | Mito Hollyhock | Matsumoto Yamaga | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2017 | Matsumoto Yamaga | Mito Hollyhock | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Daizen Maeda theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 2024 – 2025 | 105 | 6.978 | 50 | 20 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daizen Maeda
- Daizen Maeda đang khoác áo đội bóng nào?
- Daizen Maeda hiện khoác áo Celtic, mang áo số 11.
- Daizen Maeda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daizen Maeda 28 tuổi (sinh ngày 20/10/1997), cao 173 cm.
- Thành tích ghi bàn của Daizen Maeda mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premiership ghi nhận Daizen Maeda có 14 bàn qua 36 trận và có 6 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.