
Daigo Takahashi
Chuyển nhượng và giá trị của Daigo Takahashi
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Daigo Takahashi, gần nhất là từ Machida Zelvia trở lại Kitakyushu sau kỳ cho mượn ngày 31/01/2026. Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2026 | Machida Zelvia | Kitakyushu | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2026 | Kitakyushu | Machida Zelvia | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2025 | Machida Zelvia | Kitakyushu | Cho mượn |
| 1/2/2025 | Oita Trinita | Machida Zelvia | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2025 | Oita Trinita | Machida Zelvia | Không công bố |
| 23/7/2024 | Machida Zelvia | Oita Trinita | Cho mượn |
| 9/1/2023 | Shimizu S-pulse | Machida Zelvia | Không công bố |
| 9/1/2022 | Kitakyushu | Shimizu S-pulse | Không công bố |
| 15/8/2019 | Shimizu S-pulse | Kitakyushu | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Daigo Takahashi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daigo Takahashi là ngày 15/08/2019, khi anh chuyển từ Shimizu S-pulse sang Kitakyushu — năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 31/01/2026, anh trở lại Kitakyushu sau kỳ cho mượn ở Machida Zelvia — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Kitakyushu ghi anh khoác áo số 66.
Daigo Takahashi thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 27, Daigo Takahashi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kitakyushu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Kitakyushu ngày 31/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Kitakyushu
- Số áo
- 66
- Gia nhập
- 31/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Daigo Takahashi
Daigo Takahashi mang áo số 66 của Kitakyushu và chơi ở vị trí cầu thủ. Daigo Takahashi sinh ngày 17/04/1999, hiện 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 17/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 164 cm
- Cân nặng
- 58 kg
- Số áo
- 66
- CLB hiện tại
- Kitakyushu
Thống kê Daigo Takahashi
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025J-League Cup | Machida Zelvia | 2 | 150 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025J1 League | Machida Zelvia | 1 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024J1 League | Machida Zelvia | 2 | 107 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024J-League Cup | Machida Zelvia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Machida Zelvia | 1 | 70 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daigo Takahashi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 2024 – 2025 | 7 | 425 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daigo Takahashi
- Daigo Takahashi là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Daigo Takahashi là Nhật Bản.
- Daigo Takahashi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daigo Takahashi đang thuộc biên chế Kitakyushu, mang áo số 66.
- Daigo Takahashi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daigo Takahashi 27 tuổi (sinh ngày 17/04/1999), cao 164 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.