
Crystal Dunn
Crystal Dunn chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Crystal Dunn rời Dinamo Tirana để tới Paris Saint Germain W (31/01/2025). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2025 | Dinamo Tirana | Paris Saint Germain W | Không công bố |
| 31/1/2025 | NJ/NY Gotham FC W | Paris Saint Germain W | Không công bố |
| 27/1/2025 | NJ/NY Gotham FC W | Paris Saint Germain W | Không công bố |
| 27/1/2025 | NJ/NY Gotham FC W | PSG W | Không công bố |
| 26/1/2024 | Portland Thorns W | NJ/NY Gotham FC W | Không công bố |
| 22/10/2020 | North Carolina Courage W | Portland Thorns W | Không công bố |
| 26/2/2018 | Chelsea W | North Carolina Courage W | Không công bố |
| 1/1/2017 | Washington Spirit W | Chelsea W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Crystal Dunn
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Crystal Dunn là ngày 01/01/2017, khi anh từ Washington Spirit W chuyển tới Chelsea W — năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/01/2025, khi anh rời NJ/NY Gotham FC W sang Paris Saint Germain W. Hồ sơ hiện tại ở Paris Saint Germain W ghi anh mang áo số 3.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Crystal Dunn
Ở tuổi 34, Crystal Dunn là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Paris Saint Germain W. Ngày chuyển đến Paris Saint Germain W trong hồ sơ là 31/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint Germain W
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 31/01/2025
Crystal Dunn: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Crystal Dunn là 34 tuổi đang chơi cho Paris Saint Germain W. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 157 cm, nặng 54 kg.
- Ngày sinh
- 3/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 157 cm
- Cân nặng
- 54 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Paris Saint Germain W
Thống kê Crystal Dunn
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Champions League Women | Paris Saint Germain W | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024NWSL Women | NJ/NY Gotham FC W | 20 | 1.058 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
| 2024Feminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 4 | 270 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,22 |
| 2024CONCACAF W Champions Cup | NJ/NY Gotham FC W | 2 | 119 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024NWSL Women - Challenge Cup | NJ/NY Gotham FC W | 1 | 24 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 16 | 1.085 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,31 |
| 2025SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 16 | 1.085 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,31 |
| 2024Olympics Women | Mỹ (nữ) | 6 | 526 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 4 | 234 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONCACAF Gold Cup - Women | Mỹ (nữ) | 3 | 237 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 2 | 99 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 8 | 489 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Mỹ (nữ) | 4 | 384 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2023SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 2 | 107 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Crystal Dunn theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris Saint Germain W | 2024 – 2025 | 4 | 270 | 2 | 0 |
| NJ/NY Gotham FC W | 2024 | 23 | 1.201 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỹ (nữ) | 2023 – 2025 | 61 | 4.246 | 11 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Crystal Dunn
- Crystal Dunn mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Crystal Dunn mang quốc tịch Mỹ.
- Crystal Dunn đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Crystal Dunn đang thuộc biên chế Paris Saint Germain W, mang áo số 3.
- Crystal Dunn bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Crystal Dunn 34 tuổi (sinh ngày 03/07/1992), cao 157 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:35 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.