
Coşqun Diniyev
Chuyển nhượng và giá trị của Coşqun Diniyev
Dữ liệu chuyển nhượng của Coşqun Diniyev gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Yeni Çorumspor sang Araz ngày 26/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Araz | Diniyev Coshqun | Không công bố |
| 26/8/2025 | Yeni Çorumspor | Araz | Không công bố |
| 24/8/2025 | Çorum FK | Araz | Không công bố |
| 10/2/2025 | Bandırmaspor | Yeni Çorumspor | Không công bố |
| 27/7/2024 | Ümraniyespor | Bandırmaspor | Tự do |
| 1/7/2023 | Zira | Ümraniyespor | Tự do |
| 29/8/2021 | Sabah FA | Zira | Tự do |
| 15/1/2019 | Qarabag | Sabah FA | Tự do |
| 1/7/2015 | Keshla FC | Qarabag | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Coşqun Diniyev
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Coşqun Diniyev là ngày 01/07/2015, khi anh từ Keshla FC chuyển tới Qarabag — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Araz ngày 26/08/2025 từ Yeni Çorumspor. Dữ liệu mùa 2025 tại Premyer Liqa ghi nhận anh có 13 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Araz, anh khoác áo số 8.
Coşqun Diniyev đang khoác áo đội nào?
Coşqun Diniyev: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, Coşqun Diniyev đang là cầu thủ trong đội hình Araz. Ở Araz, anh khoác áo số 8.
- Ngày sinh
- 13/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Araz
Thống kê Coşqun Diniyev mùa 2025
Thống kê mùa 2025 tại Premyer Liqa của Coşqun Diniyev: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremyer Liqa | Araz | 13 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 20241. Lig | Bandırmaspor | 9 | 543 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2024Türkiye Kupası | Bandırmaspor | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Azerbaijan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Azerbaijan | 5 | 331 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,66 |
| 2024Friendlies | Azerbaijan | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Coşqun Diniyev theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Araz | 2025 | 13 | — | 1 | 0 |
| Bandırmaspor | 2024 | 9 | 543 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan | 2024 – 2025 | 10 | 331 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Coşqun Diniyev
- Coşqun Diniyev đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Coşqun Diniyev hiện khoác áo Araz, mang áo số 8.
- Coşqun Diniyev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Coşqun Diniyev 31 tuổi (sinh ngày 13/09/1995), cao 169 cm.
- Thành tích ghi bàn của Coşqun Diniyev mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Premyer Liqa, Coşqun Diniyev ghi 1 bàn sau 13 trận.
Cập nhật lần cuối: 23:57 · 23/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.