Şamaxı FK
Azerbaijan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premyer Liqasi
Şamaxı FK đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội, với 10 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Şamaxı FK
Şamaxı FK khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Zira 1-1, thắng Araz 2-1 và hoà Sumqayıt 1-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 4 bàn.
Şamaxı FK xếp hạng ra sao?
Şamaxı FK vào guồng với 10 điểm sau 7 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Şamaxı FK ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Şamaxı FK ghi 9 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Şamaxı FK đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Şamaxı FK tới Neftchi Baku ở ngôi đầu là 6 điểm. Ngay sau lưng là Sumqayıt, kém 5 điểm.
Giới thiệu Şamaxı FK
ASK Arena, sân nhà của Şamaxı FK, chứa được 8.152 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là INT.
Đối thủ kế tiếp của Şamaxı FK
Şamaxı FK sẽ tiếp Safa Baku vào lúc 18h00 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Safa Baku là 5 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ricardo Fernandes | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | Fariz Xeyrullayev | Hậu vệ | |
| 3 | Jota | Hậu vệ | |
| 4 | Rui Pacheco | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | E. Rustamov | Hậu vệ | |
| 7 | Emil Süleymanov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 8 | David Dego | Tiền vệ | Israel |
| 9 | Tornike Akhvlediani | Tiền đạo | Georgia |
| 10 | Edqar Adilxanov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 11 | Ayman Bouali | Tiền đạo | Morocco |
| 13 | Ricardo Apolinário | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 14 | Uğur Cahangirov | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 17 | Sənan Muradlı | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 19 | Abdullahi Shuaibu | Tiền vệ | Nigeria |
| 25 | F. Marques | Tiền vệ | |
| 44 | David | Hậu vệ | Brazil |
| 52 | R. Moumini | Hậu vệ | Benin |
| 62 | A. Seyiahmadov | Thủ môn | |
| 66 | Salih Mammadli | Thủ môn | Azerbaijan |
| 66 | Ceyhun Bagyrzada | Hậu vệ | |
| 77 | O. Tahmazli | Tiền vệ | |
| 80 | H. Ismayilov | Tiền đạo | |
| 88 | Hacyali Shiraliyev | Tiền vệ | |
| 96 | Nicat Qarazoglu | Thủ môn | |
| 97 | Oruc Məmmədov | Tiền vệ | Azerbaijan |