
Cheikh N'Doye
Tiền vệ ·
AS Cannes
Chặng đường sự nghiệp Cheikh N'Doye
Cheikh N'Doye sinh ngày 29/03/1986, mang quốc tịch Senegal; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh gia nhập Sas Épinal, năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 04/07/2012, anh chuyển từ Sas Épinal sang US Créteil Football theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn sau 32 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo US Créteil Football. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về US Créteil Football tại Hạng Hai Pháp ở mùa 2013, năm anh bước sang tuổi 27. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Angers đón anh ngày 01/07/2015 từ US Créteil Football theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 15 bàn và 12 kiến tạo sau 98 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2015 tại Ligue 1 trong màu áo Angers, khi anh có 9 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 27 bàn cùng 13 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 199 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến AS Cannes ngày 01/10/2024 từ No team. Dữ liệu mùa gần nhất trong dữ liệu ghi nhận anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 13 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trong màu áo AS Cannes. Trong đội hình AS Cannes, anh mang áo số 15, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Cheikh N'Doye
Theo thống kê từng mùa, Cheikh N'Doye ghi 27 bàn qua 199 lần có tên trong danh sách thi đấu. 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Angers. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 95 | 0 | 0 | 6,60 |
| Birmingham City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 45 | 2387 | 0 | 1 | 6,59 |
| Angers | 2018 | Ligue 1 | 28 | 2335 | 0 | 3 | 6,71 |
| Angers | 2016 | Ligue 1 | 33 | 2911 | 5 | 5 | 7,10 |
| Angers | 2015 | Ligue 1 | 32 | 2775 | 9 | 4 | 6,94 |
| Birmingham City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,25 |
| AS Cannes | — | — | 8 | 83 | 1 | 0 | 6,69 |
| Senegal | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 37 | 0 | 0 | 6,70 |
| US Créteil Football | 2013 | Hạng Hai Pháp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| US Créteil Football | 2014 | Hạng Hai Pháp | 29 | 90 | 9 | 0 | 7,40 |
| AS Cannes | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 5 | 101 | 1 | 0 | 7,03 |
| Senegal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | — | Coupe de France | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,92 |
| Red Star FC | — | Coupe de France | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Red Star FC | — | Coupe de France | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Cannes | — | Coupe de France | 5 | 360 | 2 | 0 | 6,78 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Cheikh N'Doye
Cheikh N'Doye là tiền vệ người Senegal 40 tuổi, hiện khoác áo AS Cannes. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở AS Cannes, anh khoác áo số 15.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/3/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- AS Cannes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Cheikh N'Doye
Ở tuổi 40, Cheikh N'Doye là tiền vệ trong danh sách đăng ký của AS Cannes. Trong đội, anh nhận áo số 15. Dữ liệu định giá anh khoảng 55 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- AS Cannes
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 01/10/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê mùa giải của Cheikh N'Doye
Thống kê mùa gần nhất của Cheikh N'Doye: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,69. Trung bình anh thi đấu 12 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 83 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,16 xG
- 0,00 xA
- 4 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,69 Điểm trung bình
Cheikh N'Doye qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Cheikh N'Doye thi đấu 60 phút, trung bình 12 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Quevilly - Rouen Métropole | 3–1 | 17 | 1/0 | 7,8 |
| — | — | — | 10 | 0/0 | 6,3 |
| — | — | — | 17 | 0/0 | 6,7 |
| — | — | — | 2 | 0/0 | 6,5 |
| — | — | — | 14 | 0/0 | 6,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Cheikh N'Doye
Giá trị chuyển nhượng của Cheikh N'Doye được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 55 nghìn EUR khi đang ở AS Cannes (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Sas Épinal | Tự do |
| 4/7/2012 | Sas Épinal | US Créteil Football | Tự do |
| 1/7/2015 | US Créteil Football | Angers | Tự do |
| 14/7/2017 | Angers | Birmingham City | Cho mượn |
| 16/8/2018 | Birmingham City | Angers | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Angers | Birmingham City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Birmingham City | No team | Không công bố |
| 5/10/2020 | No team | Red Star FC | Không công bố |
| 1/7/2024 | Red Star FC | No team | Không công bố |
| 1/10/2024 | No team | AS Cannes | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Cheikh N'Doye
- Cheikh N'Doye ghi bao nhiêu bàn mùa gần nhất?
- Dữ liệu mùa gần nhất ghi nhận Cheikh N'Doye có 1 bàn qua 7 trận.
- Cheikh N'Doye hiện thuộc biên chế CLB nào?
- AS Cannes là CLB hiện tại của Cheikh N'Doye, mang áo số 15 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Cheikh N'Doye bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheikh N'Doye 40 tuổi (sinh ngày 29/03/1986), cao 192 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:09 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.