
Carlinhos Júnior
Carlinhos Júnior từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Carlinhos Júnior rời JEF United Chiba để tới Omiya Ardija (22/07/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/7/2026 | JEF United Chiba | Omiya Ardija | Không công bố |
| 21/7/2026 | JEF United Chiba | Omiya Ardija | Không công bố |
| 27/2/2025 | Shimizu S-pulse | JEF United Chiba | Không công bố |
| 1/2/2020 | FC Lugano | Shimizu S-pulse | Không công bố |
| 1/1/2017 | Botafogo PB | FC Lugano | Tự do |
| 1/1/2016 | Parana | Botafogo PB | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Carlinhos Júnior
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlinhos Júnior là ngày 01/01/2016, khi anh từ Parana chuyển tới Botafogo PB — năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 22/07/2026, anh từ JEF United Chiba chuyển tới Omiya Ardija — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Omiya Ardija ghi anh khoác áo số 9.
CLB hiện tại của Carlinhos Júnior
Ở tuổi 32, Carlinhos Júnior là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Omiya Ardija. Dữ liệu ghi nhận anh đến Omiya Ardija ngày 22/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Omiya Ardija
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 22/07/2026
Tiểu sử Carlinhos Júnior
Carlinhos Júnior là 32 tuổi đang chơi cho Omiya Ardija. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 174 cm, nặng 71 kg.
- Ngày sinh
- 8/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Omiya Ardija
Thống kê Carlinhos Júnior
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | JEF United Chiba | 12 | 714 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,65 |
| 2025J2 League | JEF United Chiba | 10 | 530 | 5 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025J-League Cup | JEF United Chiba | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J2 League | Shimizu S-pulse | 32 | 2.056 | 5 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024Emperor Cup | Shimizu S-pulse | 1 | 74 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Carlinhos Júnior theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| JEF United Chiba | 2025 – 2026 | 23 | 1.290 | 7 | 0 |
| Shimizu S-pulse | 2024 | 33 | 2.130 | 6 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlinhos Júnior
- Carlinhos Júnior là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Carlinhos Júnior là Brazil.
- Carlinhos Júnior đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlinhos Júnior đang thuộc biên chế Omiya Ardija, mang áo số 9.
- Carlinhos Júnior bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carlinhos Júnior 32 tuổi (sinh ngày 08/08/1994), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.