
Camacho
Chuyển nhượng và giá trị của Camacho
Camacho gia nhập CSA theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/03/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: CSA sang North Esporte theo dạng cho mượn ngày 06/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/3/2026 | North Esporte | CSA | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2026 | CSA | North Esporte | Cho mượn |
| 6/1/2024 | Santos | Guarani Campinas | Tự do |
| 15/6/2021 | Corinthians | Santos | Tự do |
| 1/1/2020 | Atletico Paranaense | Corinthians | Không công bố |
| 26/2/2018 | Corinthians | Atletico Paranaense | Không công bố |
| 20/5/2016 | Gremio Osasco Audax | Corinthians | Không công bố |
| 1/1/2016 | Botafogo | Gremio Osasco Audax | Trở lại sau cho mượn |
| 5/5/2015 | Gremio Osasco Audax | Botafogo | Cho mượn |
| 22/12/2014 | Guaratinguetá | Gremio Osasco Audax | Trở lại sau cho mượn |
| 25/3/2014 | Gremio Osasco Audax | Guaratinguetá | Cho mượn |
| 1/1/2014 | Audax Rio | Gremio Osasco Audax | Không công bố |
| 1/3/2013 | Flamengo | Audax Rio | Không công bố |
| 1/1/2012 | Bahia | Flamengo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Camacho
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Camacho là ngày 01/01/2012, khi anh từ Bahia chuyển tới Flamengo — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại CSA bắt đầu ngày 30/03/2026, khi anh đến từ North Esporte sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2025 tại Serie C, anh ra sân 7 trận. Trong đội hình CSA, anh mang áo số 5.
Camacho thuộc biên chế CLB nào?
Hồ sơ cầu thủ Camacho
Camacho mang áo số 5 của CSA và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 2/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- CSA
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Camacho
Sau 7 trận mùa 2025 tại Serie C, Camacho đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 73 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySerie C | CSA | 7 | 509 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Do Brasil | CSA | 5 | 361 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,73 |
| 2025Copa do Nordeste | CSA | 3 | 203 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Alagoano | CSA | 3 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Paulista - A1 | Guarani Campinas | 11 | 734 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | 6,70 |
| 2024Serie B | Guarani Campinas | 9 | 632 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,91 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Camacho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CSA | 2025 | 18 | 1.209 | 0 | 0 |
| Guarani Campinas | 2024 | 20 | 1.366 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Camacho
- Camacho có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Serie C ghi nhận Camacho có 0 bàn qua 7 trận.
- Camacho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Camacho hiện khoác áo CSA, mang áo số 5.
- Camacho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Camacho 36 tuổi (sinh ngày 02/03/1990), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.