
Bruno Lamas
Bruno Lamas chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Bruno Lamas gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/2/2026 | Daegu FC | Cheonan City | Không công bố |
| 1/2/2026 | Daegu FC | Cheonan City | Không công bố |
| 17/1/2025 | Busan I Park | Daegu FC | Không công bố |
| 15/1/2025 | Busan I Park | Daegu FC | Không công bố |
| 3/7/2022 | Daegu FC | Busan I Park | Tự do |
| 20/7/2021 | Khorfakkan | Daegu FC | Tự do |
| 1/7/2020 | Santa Clara | Khorfakkan | Không công bố |
| 22/1/2020 | Santa Clara | Khorfakkan | Không công bố |
| 1/7/2018 | Leixoes | Santa Clara | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Bruno Lamas thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 12 trận mùa 2026 tại K League 2, Bruno Lamas đóng góp 4 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 2 | Cheonan City | 12 | — | 4 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025K League 1 | Daegu FC | 14 | 804 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,94 |
| 2025FA Cup | Daegu FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Bruno Lamas
- Ngày sinh
- 13/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Cheonan City
Bruno Lamas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Cheonan City
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 02/02/2026
Sự nghiệp Bruno Lamas theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cheonan City | 2026 | 12 | — | 4 | 0 |
| Daegu FC | 2025 | 15 | 804 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bruno Lamas
- Bruno Lamas ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Bruno Lamas ra sân 12 trận mùa 2026 tại K League 2 và ghi 4 bàn.
- Bruno Lamas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Bruno Lamas 32 tuổi (sinh ngày 13/04/1994), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 16:31 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.