
Blaž Kramer
Blaž Kramer chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Blaž Kramer, gần nhất là từ Konyaspor sang Celje ngày 31/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Konyaspor | Celje | Không công bố |
| 30/8/2026 | Konyaspor | Celje | Không công bố |
| 22/1/2026 | Al Okhdood | Konyaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 20/8/2025 | Konyaspor | Al Okhdood | Cho mượn |
| 12/9/2024 | Legia Warszawa | Konyaspor | Không công bố |
| 17/6/2022 | FC Zurich | Legia Warszawa | Tự do |
| 1/7/2016 | Šampion Celje | Aluminij | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Blaž Kramer: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Blaž Kramer là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Šampion Celje sang Aluminij — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Celje ngày 31/08/2026 từ Konyaspor. Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Europa League ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Celje ghi anh khoác áo số 9.
CLB hiện tại của Blaž Kramer
Blaž Kramer: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 01/06/1996, Blaž Kramer là cầu thủ và hiện thuộc Celje. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 191 cm, nặng 87 kg.
- Ngày sinh
- 1/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Celje
Số liệu mùa 2026/27 của Blaž Kramer
Ở mùa 2026/27 tại UEFA Europa League, Blaž Kramer ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 29 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Süper Lig | Konyaspor | 2 | 39 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2026/27Mùa nàyUEFA Europa League | Celje | 1 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Süper Lig | Konyaspor | 11 | 660 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,75 |
| 2025Türkiye Kupası | Konyaspor | 4 | 55 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Süper Lig | Konyaspor | 30 | 1.995 | 9 | 3 | Thẻ vàng: 8 | 6,87 |
| 2024Ekstraklasa | Legia Warszawa | 5 | 326 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,38 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Legia Warszawa | 2 | 60 | — | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
| 2024Türkiye Kupası | Konyaspor | 1 | 73 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Blaž Kramer theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Konyaspor | 2024 – 2026/27 | 48 | 2.822 | 14 | 3 |
| Celje | 2026/27 | 1 | 29 | 0 | 0 |
| Legia Warszawa | 2024 | 7 | 386 | 3 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Blaž Kramer
- Blaž Kramer hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Blaž Kramer đang thuộc biên chế Celje, mang áo số 9.
- Blaž Kramer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Blaž Kramer 30 tuổi (sinh ngày 01/06/1996), cao 191 cm.
- Blaž Kramer có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Blaž Kramer ra sân 1 trận mùa 2026/27 tại UEFA Europa League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.