Al Okhdood
Ả Rập Xê Út
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Al Okhdood đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Trận gần nhất, Al Okhdood thua Al Ula 1-5 trên sân nhà. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 5. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Al Okhdood đang đứng thứ mấy?
Al Okhdood trải qua mạch không thắng 5 trận và rơi xuống thứ 15. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Al Okhdood đang bám đuổi những ai?
Al Okhdood đang hơn Al Jandal 1 điểm. Ngôi đầu của Al Ula còn xa 12 điểm.
Hồ sơ đội bóng Al Okhdood
Al Okhdood lấy Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium ở Najran làm sân nhà. Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium đón được 10.000 khán giả mỗi trận.
Al Okhdood tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Al Okhdood dừng ở 12 sau 6 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 18.
Trận kế tiếp của Al Okhdood
Trận kế tiếp, Al Okhdood làm khách của Al Jandal trên sân Al-Jouf University Stadium lúc 22h30 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Al Jandal bước vào trận khi đứng thứ 16 với 5 điểm. Trong năm trận gần nhất, Al Jandal có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rakan Najjar | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 4 | Abdullah Hazazi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 5 | Alex Nascimento | Hậu vệ | |
| 7 | Agi | Tiền đạo | |
| 8 | Hussain Al Zabdani | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 9 | Balla Sangaré | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 10 | Rui Pedro | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | Mohammed Al Jahif | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 12 | Saif Balhareth | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 13 | A. Al-Makrami | Hậu vệ | |
| 14 | Saleh Al Abbas | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 15 | Naif Asiri | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 15 | Nasser Al Bishi | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 19 | Saud Salem | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 21 | M. Abu Abd | Hậu vệ | |
| 22 | A. Al Daghrir | Tiền vệ | |
| 23 | M. Talal Al Hasaniyyah | Hậu vệ | |
| 24 | Y. Al Zaraia | Hậu vệ | |
| 28 | Ali Al Amri | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 37 | K. Al Lazam | Tiền đạo | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 73 | Hassan Al-Harbi | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 78 | F. Mashbi Al Hadri | Hậu vệ | |
| 88 | I. Ashi | Tiền vệ | |
| 92 | Saad Al Qarni | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 96 | Ahmed Majrashi | Tiền vệ |