
Ayase Ueda
Tiền đạo ·
Lille
Ayase Ueda chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Ayase Ueda được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 19 triệu EUR khi đang ở Lille (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2017 | — | Hosei University | Tự do |
| 15/2/2019 | Hosei University | Kashima Antlers | Cho mượn |
| 25/7/2019 | Kashima Antlers | Hosei University | Cho mượn |
| 26/7/2019 | Hosei University | Kashima Antlers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Kashima Antlers | Cercle Brugge | 1,3 triệu EUR |
| 3/8/2023 | Cercle Brugge | Feyenoord | 8,0 triệu EUR |
| 31/8/2026 | Feyenoord | Lille | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ayase Ueda, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ayase Ueda thuộc biên chế Lille, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Lille bắt đầu ngày 31/08/2026, khi anh đến từ Feyenoord theo mức phí 15 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh ghi 2 bàn sau 4 trận ra sân. Trong đội hình Lille, anh mang áo số 18, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/04/2017, lúc anh đầu quân cho Hosei University, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 15/02/2019, anh được Hosei University cho Kashima Antlers mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 bàn cùng 5 kiến tạo qua 92 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kashima Antlers. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2019, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có 4 bàn. Feyenoord đón anh ngày 03/08/2023 từ Cercle Brugge theo mức phí 8,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 40 bàn cùng 5 kiến tạo sau 108 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 49 trận trong màu áo Japan, kèm 19 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Bỉ trong màu áo Cercle Brugge, khi anh có 22 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 103 bàn và 12 kiến tạo. Tổng cộng anh có 244 lần có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Ayase Ueda
Hồ sơ cầu thủ Ayase Ueda
Sinh ngày 28/08/1998, Ayase Ueda là tiền đạo và hiện thuộc Lille. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 28/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Lille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 19 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Ayase Ueda
Mùa 2026 tại Ligue 1, Ayase Ueda góp mặt 4 trận trong màu áo Lille. Trung bình anh thi đấu 57 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 227 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,74 xG
- 0,21 xA
- 9 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ayase Ueda
Sự nghiệp Ayase Ueda theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ayase Ueda trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2019 cùng Kashima Antlers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge | 22/23 | VĐQG Bỉ | 40 | 3210 | 22 | 2 | 7,05 |
| Feyenoord | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,90 |
| Feyenoord | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 435 | 1 | 0 | 6,58 |
| Feyenoord | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2307 | 22 | 1 | 7,18 |
| Feyenoord | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 21 | 1210 | 7 | 1 | 6,88 |
| Feyenoord | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 29 | 821 | 5 | 2 | 6,87 |
| Feyenoord | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,80 |
| Feyenoord | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 388 | 2 | 0 | 6,60 |
| Feyenoord | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 148 | 0 | 0 | 6,76 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 691 | 8 | 2 | 7,47 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Japan | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 324 | 2 | 1 | 7,18 |
| Feyenoord | 2026 | Club Friendlies | 1 | 62 | 1 | 0 | 7,20 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,90 |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,85 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 243 | 2 | 0 | 6,98 |
| Japan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 270 | 2 | 1 | 7,16 |
| Japan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 138 | 1 | 0 | 6,47 |
| Lille | 2026 | Ligue 1 | 3 | 194 | 2 | 0 | 7,10 |
| Feyenoord | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 4 | 308 | 3 | 1 | 7,03 |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,03 |
| Lille | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 77 | 1 | 0 | 7,40 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2027 | 5 | 334 | 4 | 0 | 7,32 |
| Kashima Antlers | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 411 | 4 | 0 | 6,79 |
| Kashima Antlers | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 1151 | 10 | 2 | 6,98 |
| Kashima Antlers | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 1760 | 14 | 1 | 6,98 |
| Kashima Antlers | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 1465 | 10 | 2 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ayase Ueda khoác áo đội tuyển nào?
Ayase Ueda ghi 19 bàn sau 49 trận cho Japan, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Japan 49 trận 19 bàn Lần gần nhất: 24/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ayase Ueda
- Ayase Ueda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ayase Ueda 28 tuổi (sinh ngày 28/08/1998), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ayase Ueda mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Ayase Ueda có 2 bàn qua 4 trận.
- Ayase Ueda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ayase Ueda hiện khoác áo Lille, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Lille
Cập nhật lần cuối: 02:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.