
Arturo Vidal
Tiền vệ trung tâm ·
Colo-Colo
Câu chuyện sự nghiệp Arturo Vidal
Ngoài Colo-Colo, CLB hiện tại, hồ sơ của Arturo Vidal còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Ngày 21/07/2011, anh từ Bayer 04 Leverkusen chuyển tới Juventus với mức phí 13 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 44 bàn và 7 kiến tạo sau 166 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventus. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Juventus tại Serie A ở mùa 11/12, năm anh tròn 24 tuổi. Trong mùa ấy anh có 6 bàn và 3 kiến tạo. Ngày 28/07/2015, anh chuyển từ Juventus sang FC Bayern München với mức phí 39 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 127 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn cùng 13 kiến tạo trong màu áo FC Bayern München.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 13/14 tại Serie A trong màu áo Juventus, khi anh có 11 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 83 bàn và 39 kiến tạo. Tổng cộng anh có 542 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 23/01/2024, anh từ Athletico chuyển tới Colo-Colo dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo cho Colo-Colo. Tại Colo-Colo, anh mang áo số 23 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Arturo Vidal
Các đội Arturo Vidal từng khoác áo theo dữ liệu gồm Athletico, Flamengo, Colo-Colo và 4 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 83 bàn và 542 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Juventus.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Athletico | — | Copa Libertadores | 2 | 164 | 0 | 0 | 7,35 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 5 | 264 | 0 | 0 | 6,85 |
| Colo-Colo | — | Copa Libertadores | 10 | 743 | 1 | 1 | 6,97 |
| Colo-Colo | — | Copa Libertadores | 4 | 298 | 0 | 0 | 6,40 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 6 | 253 | 0 | 0 | 6,78 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 4 | 45 | 0 | 2 | 7,30 |
| Juventus | 11/12 | Serie A | 28 | 0 | 6 | 3 | — |
| Juventus | 12/13 | Serie A | 36 | 0 | 10 | 0 | — |
| Juventus | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Inter | 21/22 | Serie A | 30 | 719 | 1 | 2 | 6,85 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 26 | 1148 | 1 | 1 | 6,80 |
| Juventus | 14/15 | Serie A | 30 | 0 | 6 | 1 | — |
| Juventus | 13/14 | Serie A | 34 | 2 | 11 | 1 | — |
| Flamengo | 2022 | VĐQG Brazil | 15 | 838 | 2 | 1 | 7,11 |
| Athletico | 2023 | VĐQG Brazil | 7 | 383 | 0 | 0 | 6,57 |
| Flamengo | 2023 | VĐQG Brazil | 11 | 257 | 0 | 0 | 6,62 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 36 | 1665 | 8 | 2 | 6,92 |
| FC Barcelona | 18/19 | La Liga | 37 | 1927 | 3 | 7 | 7,02 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 409 | 1 | 2 | 7,19 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 289 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 420 | 0 | 1 | 6,63 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 356 | 0 | 0 | 6,74 |
| FC Bayern München | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 475 | 0 | 0 | 6,93 |
| FC Bayern München | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 714 | 3 | 0 | 7,62 |
| FC Bayern München | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 857 | 2 | 3 | 7,52 |
| Juventus | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1045 | 1 | 0 | 7,29 |
| Juventus | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 533 | 5 | 0 | 7,77 |
| Juventus | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 738 | 3 | 2 | 7,80 |
| FC Bayern München | 17/18 | Bundesliga | 22 | 1457 | 6 | 2 | 7,37 |
| FC Bayern München | 16/17 | Bundesliga | 30 | 1824 | 4 | 2 | 7,36 |
| FC Bayern München | 15/16 | Bundesliga | 33 | 2048 | 4 | 5 | 7,41 |
| Chile | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 235 | 0 | 0 | 7,07 |
| Colo-Colo | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 856 | 6 | 0 | 6,82 |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 1078 | 4 | 0 | 6,82 |
| Chile | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 7 | 434 | 1 | 0 | 6,87 |
| Chile | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 268 | 1 | 0 | 7,20 |
| Chile | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 19 | 1 | 0 | 6,40 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 256 | 1 | 1 | 7,60 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 258 | 0 | 0 | 6,95 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 257 | 1 | 0 | 6,83 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 222 | 0 | 0 | 6,88 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 458 | 0 | 0 | 6,92 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,75 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 120 | 3 | 1 | 7,20 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 5 | 479 | 2 | 2 | 7,84 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 437 | 1 | 0 | 6,84 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 5 | 403 | 0 | 0 | 6,96 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 5 | 133 | 0 | 0 | 6,84 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Arturo Vidal
Arturo Vidal mang áo số 23 của Colo-Colo và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm. Hợp đồng với Colo-Colo được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 22/5/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Colo-Colo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Arturo Vidal thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Arturo Vidal gia nhập Colo-Colo ngày 23/01/2024. Trong đội, anh nhận áo số 23. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 170 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Colo-Colo
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 23/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Arturo Vidal
Giá trị chuyển nhượng của Arturo Vidal được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 170 nghìn EUR khi đang ở Colo-Colo (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2006 | — | Colo-Colo | Không công bố |
| 1/7/2007 | Colo-Colo | Bayer 04 Leverkusen | 5,2 triệu EUR |
| 21/7/2011 | Bayer 04 Leverkusen | Juventus | 13 triệu EUR |
| 28/7/2015 | Juventus | FC Bayern München | 39 triệu EUR |
| 3/8/2018 | FC Bayern München | FC Barcelona | 18 triệu EUR |
| 6/8/2018 | FC Bayern München | FC Barcelona | 18 triệu EUR |
| 22/9/2020 | FC Barcelona | Inter | 1,0 triệu EUR |
| 18/7/2022 | Inter | Flamengo | Tự do |
| 14/7/2023 | Flamengo | Athletico | Tự do |
| 23/1/2024 | Athletico | Colo-Colo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Arturo Vidal mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Arturo Vidal
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-07 | Millonarios | 0–1 | Không vào sân | — |
| 22-01 | Club Atlético Peñarol | 1–1 | Không vào sân | — |
| 19-01 | Alianza Lima | 2–3 | Không vào sân | — |
| 16-01 | Olimpia | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Arturo Vidal
- Arturo Vidal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Arturo Vidal 39 tuổi (sinh ngày 22/05/1987), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Arturo Vidal là gì?
- Arturo Vidal có quốc tịch Chile theo hồ sơ.
- Arturo Vidal hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Colo-Colo là CLB hiện tại của Arturo Vidal, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 02:59 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.