
Artur
Artur từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 15 lần chuyển nhượng của Artur, gần nhất là từ America Mineiro sang Londrina ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | America Mineiro | Londrina | Không công bố |
| 29/6/2026 | America Mineiro | Londrina | Không công bố |
| 31/12/2025 | Ponte Preta | America Mineiro | Không công bố |
| 3/1/2025 | Água Santa | Ponte Preta | Trở lại sau cho mượn |
| 20/6/2024 | Mirassol | Água Santa | Trở lại sau cho mượn |
| 6/4/2024 | Água Santa | Mirassol | Cho mượn |
| 17/12/2023 | Ponte Preta | Água Santa | Cho mượn |
| 1/4/2022 | Goias | Ponte Preta | Tự do |
| 5/7/2021 | Brasil DE Pelotas | Goias | Tự do |
| 2/3/2021 | Keshla FC | Brasil DE Pelotas | Không công bố |
| 1/8/2020 | Vorskla Poltava | Keshla FC | Tự do |
| 3/8/2018 | Internacional | Vorskla Poltava | Tự do |
| 1/6/2018 | Internacional | Criciuma | Không công bố |
| 2/1/2018 | Internacional | Brasil DE Pelotas | Không công bố |
| 30/1/2017 | Internacional | Ponte Preta | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Artur, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Artur là ngày 30/01/2017, khi anh từ Internacional chuyển tới Ponte Preta — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Londrina ngày 30/06/2026 từ America Mineiro. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Londrina ghi anh khoác áo số 22.
Artur đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Artur
Artur là người Brazil 32 tuổi, hiện khoác áo Londrina. Ở Londrina, anh khoác áo số 22.
- Ngày sinh
- 5/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Londrina
Số liệu mùa 2026 của Artur
5 trận mùa 2026 tại Serie B mang về cho Artur 0 bàn sau 147 phút. So với mùa 2024 (0 bàn sau 6 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie B | America Mineiro | 5 | 285 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2026Mùa nàySerie B | Londrina | 5 | 147 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,59 |
| 2025Paulista - A1 | Ponte Preta | 11 | 808 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,01 |
| 2025Serie C | Ponte Preta | 6 | 517 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Serie D | Água Santa | 7 | 622 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Mirassol | 6 | 156 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2024Paulista - A1 | Água Santa | 5 | 248 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Copa Do Brasil | Água Santa | 2 | 155 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Artur theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| America Mineiro | 2026 | 5 | 285 | 0 | 0 |
| Londrina | 2026 | 5 | 147 | 0 | 0 |
| Ponte Preta | 2025 | 17 | 1.325 | 1 | 1 |
| Água Santa | 2024 | 14 | 1.025 | 0 | — |
| Mirassol | 2024 | 6 | 156 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Artur
- Artur đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artur đang thuộc biên chế Londrina, mang áo số 22.
- Artur bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Artur 32 tuổi (sinh ngày 05/08/1994), cao 178 cm.
- Artur có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Artur ghi 0 bàn sau 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.